Lỗi thiết bị được Nghị định 168/2024 tách riêng cho từng loại xe: Điều 14 cho mô tô, xe gắn máy và Điều 13 cho ô tô. Hai điều có danh sách thiết bị và mức phạt khác nhau — đừng áp mức của loại xe này cho loại xe kia.
1. Xe máy thiếu thiết bị: 400.000 – 600.000 đồng
Điều 14 khoản 1 phạt 400.000 – 600.000 đồng người điều khiển xe máy:
- không có còi; đèn soi biển số; đèn báo hãm (đèn phanh); gương chiếu hậu bên trái người điều khiển hoặc có nhưng không có tác dụng (điểm a);
- không có đèn tín hiệu (xi-nhan) hoặc có nhưng không có tác dụng (điểm b);
- không có đèn chiếu sáng gần, xa hoặc có nhưng không có tác dụng, không đúng tiêu chuẩn thiết kế (điểm c);
- không có hệ thống hãm (phanh) hoặc có nhưng không có tác dụng, không bảo đảm tiêu chuẩn kỹ thuật (điểm d);
- lắp đèn chiếu sáng về phía sau xe (điểm đ).
Các lỗi ở khoản 1 không bị trừ điểm GPLX — khoản trừ điểm của Điều 14 (khoản 8) không liệt kê khoản 1.
2. Chuyện gương chiếu hậu bên phải
Điều 14 khoản 1 điểm a chỉ ghi “gương chiếu hậu bên trái người điều khiển”. Vì vậy xe máy có gương bên trái còn tác dụng mà thiếu gương bên phải thì không bị phạt theo điểm này. Ngược lại, có gương bên trái nhưng gãy, vỡ, không soi được vẫn bị phạt vì “có nhưng không có tác dụng”.
3. Còi và ống xả xe máy
Dùng còi không đúng quy chuẩn kỹ thuật cho từng loại xe, hoặc xe không có bộ phận giảm thanh, giảm khói / có nhưng không bảo đảm quy chuẩn về khí thải, tiếng ồn: 2.000.000 – 3.000.000 đồng (Điều 14 khoản 2 điểm đ, điểm d), không trừ điểm; riêng lỗi còi còn bị buộc thay thiết bị đủ tiêu chuẩn (khoản 6 điểm a).
4. Biển số xe máy: 4 – 6 triệu đồng, trừ 6 điểm
Điều 14 khoản 3 phạt 4.000.000 – 6.000.000 đồng và trừ 6 điểm GPLX (khoản 8 điểm b) khi:
- không gắn biển số; gắn biển số không đúng chứng nhận đăng ký xe hoặc không do cơ quan có thẩm quyền cấp (điểm a) — còn bị tịch thu biển số (khoản 5 điểm a);
- gắn biển số không đúng vị trí, quy cách; biển không rõ chữ, số; dán chất liệu khác lên chữ, số; biển bị bẻ cong, che lấp, thay đổi chữ, số, màu sắc, hình dạng, kích thước (điểm b).
5. Ô tô: Điều 13 có danh sách riêng
| Hành vi (ô tô) | Phạt tiền | Trừ điểm | Căn cứ |
|---|---|---|---|
| Không có hoặc không có tác dụng: đèn chiếu sáng, đèn soi biển số, đèn báo hãm, đèn tín hiệu, cần gạt nước, gương chiếu hậu, dây đai an toàn, dụng cụ thoát hiểm, thiết bị chữa cháy, đồng hồ tốc độ… (với loại xe phải có) | 400.000 – 600.000đ | — | Đ13 k2 điểm a |
| Không có còi hoặc còi không có tác dụng | 400.000 – 600.000đ | — | Đ13 k2 điểm b |
| Lắp thêm đèn phía trước, phía sau, trên nóc, dưới gầm, hai bên thành xe (trừ đèn sương mù dạng rời lắp đúng quy định) | 1.000.000 – 2.000.000đ | 2 điểm | Đ13 k3 điểm a; k13 điểm a |
| Không đủ hệ thống hãm hoặc hãm không có tác dụng; lắp, dùng còi vượt âm lượng | 3.000.000 – 4.000.000đ | 2 điểm | Đ13 k5 điểm b, d; k13 điểm a |
| Không gắn biển số | 10.000.000 – 12.000.000đ | 6 điểm | Đ13 k7 điểm b; k13 điểm b |
| Biển số không đúng vị trí, quy cách, không rõ chữ số, bẻ cong, che lấp… | 20.000.000 – 26.000.000đ | 6 điểm | Đ13 k8 điểm b; k13 điểm b |
| Biển số không đúng chứng nhận đăng ký hoặc không do cơ quan có thẩm quyền cấp | 20.000.000 – 26.000.000đ, tịch thu biển số | 10 điểm | Đ13 k8 điểm a; k10 điểm a; k13 điểm c |
6. Liên quan
Xem thêm lỗi liên quan tới giấy tờ xe tại Mức phạt không mang giấy tờ xe & bằng lái.
Câu hỏi thường gặp
Xe máy thiếu gương bên phải có bị phạt không?
Không bị phạt theo Điều 14 khoản 1 điểm a
Nghị định 168/2024 — điểm này chỉ nêu gương chiếu hậu bên trái người điều khiển.
Xe không còi bị phạt bao nhiêu?
Xe máy: 400.000 – 600.000 đồng (Điều 14 khoản 1 điểm a).
Ô tô: 400.000 – 600.000 đồng (Điều 13 khoản 2 điểm b). Không trừ điểm.
Đèn phanh không hoạt động có bị phạt như thiếu đèn không?
Có. Điều 14 khoản 1 điểm a phạt
cả trường hợp “có nhưng không có tác dụng”, cùng mức 400.000 – 600.000 đồng với xe máy.
Biển số xe máy bị che, bẻ cong phạt bao nhiêu?
4 – 6 triệu đồng và trừ 6 điểm GPLX (Điều 14
khoản 3 điểm b, khoản 8 điểm b).
Nguồn pháp lý
- Nghị định 168/2024/NĐ-CP (hiệu lực 01/01/2025) — Điều 14 (xe máy) khoản 1, khoản 2 điểm d, đ, khoản 3, khoản 5 điểm a, khoản 6 điểm a, khoản 8; Điều 13 (ô tô) khoản 2, khoản 3 điểm a, khoản 5 điểm b, d, khoản 7 điểm b, khoản 8, khoản 10 điểm a, khoản 13.
Cập nhật 09/2026 — đã đối chiếu bản gốc Nghị định 168/2024 (trang 33–39).
