Mức Phạt Quá Tốc Độ Theo Từng Ngưỡng
⚡ Trả lời nhanh: Mức phạt quá tốc độ tăng theo từng ngưỡng vượt. Xe máy: vượt 5-10km/h phạt 400.000-600.000đ; 10-20km/h phạt 800.000-1.000.000đ; trên 20km/h phạt 6-8 triệu đồng, trừ 4 điểm. Ô tô: 10-20km/h phạt 4-6 triệu, trừ 2 điểm; trên 20 đến 35km/h 6-8 triệu, trừ 4 điểm; trên 35km/h 12-14 triệu, trừ 6 điểm. Gây tai nạn: ô tô 20-22 triệu, xe máy 10-14 triệu, cùng trừ 10 điểm.

Mức phạt không đồng nhất một con số cho “chạy quá tốc độ” — số km/h vượt quá càng lớn, mức phạt càng nhảy vọt chứ không tăng tuyến tính.

1. Mức phạt xe máy theo ngưỡng vượt

Vượt quá tốc độ quy địnhPhạt tiềnTrừ điểm GPLX
5 – 10 km/h400.000 – 600.000đ—
10 – 20 km/h800.000 – 1.000.000đ—
Trên 20 km/h6.000.000 – 8.000.000đTrừ 4 điểm
Gây tai nạn giao thông10.000.000 – 14.000.000đTrừ 10 điểm

2. Mức phạt ô tô

Trường hợpPhạt tiềnTrừ điểm GPLX
Vượt 10 – 20 km/h4.000.000 – 6.000.000đ (k5 điểm đ)Trừ 2 điểm
Vượt trên 20 – 35 km/h6.000.000 – 8.000.000đ (k6 điểm a)Trừ 4 điểm
Vượt trên 35 km/h12.000.000 – 14.000.000đ (k7 điểm a)Trừ 6 điểm
Quá tốc độ gây tai nạn giao thông20.000.000 – 22.000.000đ (k10 điểm a)Trừ 10 điểm

3. Trường hợp chạy quá tốc độ thành nhóm

Chạy quá tốc độ thành nhóm từ 2 xe trở lên bằng xe máy bị phạt 8.000.000 – 10.000.000 đồng (Điều 7 khoản 9 điểm b) và tước GPLX 10–12 tháng (khoản 12 điểm b), không phân biệt mức vượt km/h cụ thể.

4. Liên quan

Xem thêm về vượt xe tại vị trí nguy hiểm dễ liên quan tới tốc độ tại Vượt xe trên đoạn đường cong, khuất tầm nhìn.

Câu hỏi thường gặp

Xe máy chạy quá tốc độ dưới 5km/h có bị phạt không?
Mức phạt bắt đầu áp dụng từ ngưỡng vượt 5km/h trở lên theo bảng trên; dưới ngưỡng này thường chưa bị xử phạt.

Vượt tốc độ trên 20km/h ô tô phạt bao nhiêu?
Trên 20 đến 35 km/h: 6–8 triệu đồng, trừ 4 điểm; trên 35 km/h: 12–14 triệu đồng, trừ 6 điểm (Nghị định 168/2024, Điều 6 khoản 6 điểm a và khoản 7 điểm a).

Xe máy chạy quá tốc độ thành nhóm phạt bao nhiêu?
8-10 triệu đồng và tước GPLX 10-12 tháng khi chạy thành nhóm từ 2 xe trở lên quá tốc độ (Điều 7 khoản 9 điểm b, khoản 12 điểm b).

Nguồn pháp lý

  • Nghị định 168/2024/NĐ-CP — Điều 6 (ô tô) khoản 5 điểm đ, khoản 6 điểm a, khoản 7 điểm a, khoản 10 điểm a, khoản 16; Điều 7 (xe máy) khoản 2 điểm b, khoản 4 điểm a, khoản 8 điểm a, khoản 9 điểm b, khoản 10 điểm a, khoản 12 điểm b, khoản 13.

Cập nhật 09/2026 — đã đối chiếu bản gốc Luật 36/2024 và Nghị định 168/2024.

📚 Bài liên quan

📅 Đăng ngày:

🔄 Cập nhật lần cuối: