Điều 6 là điều dành cho ô tô, Điều 7 dành cho xe mô tô, xe gắn máy — hai điều khác nhau cả mức phạt lẫn số điểm bị trừ, không được suy chéo. Dưới đây là mức phạt dành cho ô tô, kèm khoản/điểm để bạn tự đối chiếu với biên bản.
1. Bảy nhóm lỗi hay gặp — mức phạt và điểm trừ
- Đi sai làn, sai phần đường — không đi bên phải theo chiều đi, đi không đúng phần đường hoặc làn đường quy định, đi qua dải phân cách cố định: 4–6 triệu đồng, trừ 2 điểm (khoản 5 điểm b; mức trừ tại khoản 16 điểm a).
- Dừng, đỗ sai quy định — mức tăng theo vị trí:
· 600.000–800.000 đồng: dừng, đỗ ngược chiều lưu thông, trên dải phân cách cố định, cách lề đường quá 0,25 m, nơi có biển “Cấm dừng xe và đỗ xe”… (khoản 2 điểm d, điểm đ);
· 800.000–1.000.000 đồng: dừng, đỗ tại nơi giao nhau hoặc trong phạm vi 5 m tính từ mép đường giao nhau, điểm đón trả khách, nơi có biển “Cấm đỗ xe”, trên vỉa hè trái phép… (khoản 3 điểm đ, điểm e);
· 2–3 triệu đồng, trừ 2 điểm: dừng, đỗ trên cầu, ở đoạn đường cong hoặc gần đầu dốc nơi tầm nhìn bị che khuất, song song với một xe khác đang dừng đỗ, bên trái đường một chiều (khoản 4 điểm b; mức trừ tại khoản 16 điểm a);
· 12–14 triệu đồng, trừ 6 điểm: dừng, đỗ trên đường cao tốc không đúng nơi quy định, hoặc không bật đèn khẩn cấp, không đặt biển cảnh báo cách tối thiểu 150 m khi buộc phải dừng trên làn xe chạy (khoản 7 điểm c; mức trừ tại khoản 16 điểm c). - Không chấp hành hiệu lệnh đèn tín hiệu — 18–20 triệu đồng, trừ 4 điểm (khoản 9 điểm b; mức trừ tại khoản 16 điểm b). Lưu ý đèn vàng: Điều 11 khoản 4 điểm b Luật 36/2024/QH15 buộc dừng lại trước vạch dừng, chỉ được đi tiếp khi xe đang ở trên vạch dừng hoặc đã vượt qua vạch dừng — không có ngoại lệ kiểu “dừng lại sẽ gây nguy hiểm”.
- Quá tốc độ — vượt quá 10 đến 20 km/h: 4–6 triệu đồng, trừ 2 điểm (khoản 5 điểm đ); vượt trên 20 đến 35 km/h: 6–8 triệu đồng, trừ 4 điểm (khoản 6 điểm a); vượt trên 35 km/h: 12–14 triệu đồng, trừ 6 điểm (khoản 7 điểm a).
- Dùng tay cầm và sử dụng điện thoại khi xe đang di chuyển — 4–6 triệu đồng, trừ 4 điểm (khoản 5 điểm h; mức trừ tại khoản 16 điểm b).
- Không thắt dây an toàn — 800.000–1.000.000 đồng, ở vị trí có trang bị dây an toàn khi xe đang chạy; chở người trên xe không thắt dây an toàn cũng cùng mức (khoản 3 điểm k, điểm l). Cùng khung còn có lỗi chở trẻ em dưới 10 tuổi và chiều cao dưới 1,35 m ngồi cùng hàng ghế với người lái hoặc không dùng thiết bị an toàn cho trẻ em (khoản 3 điểm m). Các lỗi này không bị trừ điểm. Từ 01/7/2026, nghĩa vụ dùng thiết bị an toàn cho trẻ em không áp dụng với xe ô tô kinh doanh vận tải hành khách (Luật 36/2024/QH15, Điều 10 khoản 3 sửa đổi bởi Luật 118/2025/QH15).
- Nồng độ cồn — ba mức: chưa vượt 50 mg/100 ml máu hoặc 0,25 mg/l khí thở 6–8 triệu đồng, trừ 4 điểm (khoản 6 điểm c); vượt 50–80 mg/100 ml máu hoặc 0,25–0,4 mg/l khí thở 18–20 triệu đồng, trừ 10 điểm (khoản 9 điểm a); vượt 80 mg/100 ml máu hoặc 0,4 mg/l khí thở 30–40 triệu đồng kèm tước quyền sử dụng giấy phép lái xe 22–24 tháng (khoản 11 điểm a và khoản 15 điểm c).
2. Gây tai nạn là khoản RIÊNG, không phải “mức gốc cộng thêm”
Nếu các lỗi trên gây tai nạn giao thông — không quan sát, không giảm tốc độ, quá tốc độ, dừng đỗ/quay đầu/lùi/tránh/vượt/chuyển hướng/chuyển làn sai, không đi đúng phần đường hoặc làn đường, không giữ khoảng cách an toàn, đi vào đường cấm — thì áp khoản 10 điểm a Điều 6: 20–22 triệu đồng và trừ 10 điểm, chứ không phải lấy mức phạt của lỗi gốc rồi cộng thêm.
3. Thói quen nên duy trì để tránh vi phạm
Kiểm tra biển báo, vạch kẻ trước khi đổi làn; giữ khoảng cách an toàn; không cầm điện thoại kể cả khi đang dừng chờ đèn đỏ (khoản 5 điểm h phạt hành vi dùng tay cầm và sử dụng điện thoại khi xe đang di chuyển, nhưng dừng chờ đèn vẫn thuộc tình huống dễ bị lập biên bản); và tra cứu phạt nguội định kỳ — vi phạm phát hiện qua phương tiện, thiết bị kỹ thuật nghiệp vụ được thông báo và cập nhật theo Điều 24 Thông tư 73/2024/TT-BCA, nên thường tới tay chủ xe sau nhiều ngày.
4. Liên quan
Xem cách tra cứu phạt nguội định kỳ tại Tra cứu phạt nguội online: 3 cách nhanh nhất.
Câu hỏi thường gặp
Ô tô đi sai làn phạt bao nhiêu, trừ mấy điểm?
4–6 triệu đồng và trừ 2 điểm giấy phép
lái xe (Nghị định 168/2024, Điều 6 khoản 5 điểm b; mức trừ tại khoản 16 điểm a).
Không thắt dây an toàn có bị phạt không?
Có, 800.000–1.000.000 đồng với người lái và
với việc chở người không thắt dây an toàn ở vị trí có trang bị dây (Điều 6 khoản 3 điểm k và điểm l); lỗi này
không bị trừ điểm.
Ô tô đỗ trên cầu phạt bao nhiêu?
2–3 triệu đồng và trừ 2 điểm (Điều 6 khoản 4 điểm b;
mức trừ tại khoản 16 điểm a). Dừng, đỗ trên đường cao tốc không đúng nơi quy định nặng hơn nhiều: 12–14 triệu
đồng, trừ 6 điểm (khoản 7 điểm c).
Gặp đèn vàng có được đi tiếp không?
Phải dừng lại trước vạch dừng; chỉ được đi tiếp khi
xe đang ở trên vạch dừng hoặc đã vượt qua vạch dừng (Luật 36/2024/QH15, Điều 11 khoản 4 điểm b). Không chấp
hành hiệu lệnh đèn tín hiệu bị phạt 18–20 triệu đồng, trừ 4 điểm (Nghị định 168/2024, Điều 6 khoản 9 điểm b).
Các lỗi trên mà gây tai nạn thì phạt thế nào?
Áp khoản riêng: 20–22 triệu đồng và trừ 10
điểm theo Điều 6 khoản 10 điểm a, không phải mức phạt của lỗi gốc cộng thêm.
Nguồn pháp lý
- Nghị định 168/2024/NĐ-CP — Điều 6 khoản 2 điểm d, đ; khoản 3 điểm đ, e, k, l, m; khoản 4 điểm b; khoản 5 điểm b, đ, h; khoản 6 điểm a, c; khoản 7 điểm a, c; khoản 9 điểm a, b; khoản 10 điểm a; khoản 11 điểm a; khoản 15 điểm c; khoản 16; hiệu lực 01/01/2025.
- Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 36/2024/QH15 — Điều 10 khoản 3 (sửa đổi bởi Luật 118/2025/QH15, hiệu lực 01/7/2026) và Điều 11 khoản 4 điểm b; đối chiếu Văn bản hợp nhất 55/VBHN-VPQH.
- Thông tư 73/2024/TT-BCA — Điều 24 (trình tự phát hiện, thông báo vi phạm qua phương tiện, thiết bị kỹ thuật nghiệp vụ).
Cập nhật 06/10/2026 — đã đối chiếu bản gốc Nghị định 168/2024/NĐ-CP (trang 8–16 bản gốc), Thông tư 73/2024/TT-BCA và Văn bản hợp nhất 55/VBHN-VPQH.
