Thủ Tục Đăng Ký Biển Số Xe Mới: Hồ Sơ, Lệ Phí, Thời Gian
⚡ Trả lời nhanh: Điều 8 Thông tư 79/2024/TT-BCA liệt kê đúng 5 nhóm giấy tờ cho hồ sơ đăng ký xe lần đầu: giấy khai đăng ký xe · giấy tờ của chủ xe · chứng nhận nguồn gốc xe · chứng nhận quyền sở hữu hợp pháp · chứng từ hoàn thành nghĩa vụ tài chính. Về thời gian (Điều 7): biển số cấp ngay sau khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ; chứng nhận đăng ký xe không quá 02 ngày làm việc; riêng cấp biển số định danh, đổi biển số, biển số trúng đấu giá không quá 07 ngày làm việc.

Quy trình đã gọn hơn nhiều nhờ tài khoản định danh điện tử mức độ 2 và dữ liệu điện tử từ hải quan, đăng kiểm, cơ quan thuế — với xe sản xuất lắp ráp và xe nhập khẩu, công dân Việt Nam còn làm được trực tuyến toàn trình, không phải đưa xe đến kiểm tra.

1. Hồ sơ cần chuẩn bị

Điều 8 — 5 nhóm giấy tờ, chi tiết ở các điều sau:

  • Giấy khai đăng ký xe (Điều 9) — kê khai trên cổng dịch vụ công, trên Ứng dụng định danh quốc gia, hoặc trực tiếp tại cơ quan đăng ký xe.
  • Giấy tờ của chủ xe (Điều 10 khoản 1) — công dân Việt Nam dùng tài khoản định danh điện tử mức độ 2 để đăng ký trên cổng dịch vụ công hoặc Ứng dụng định danh quốc gia, hoặc xuất trình căn cước, thẻ căn cước công dân, hộ chiếu.
  • Chứng nhận nguồn gốc xe (Điều 11) — xe nhập khẩu: dữ liệu hải quan điện tử, nếu chưa có thì tờ khai nguồn gốc xe nhập khẩu; xe sản xuất, lắp ráp: dữ liệu điện tử phiếu kiểm tra chất lượng xuất xưởng, chưa có dữ liệu thì nộp bản giấy.
  • Chứng nhận quyền sở hữu hợp pháp (Điều 12) — dữ liệu hóa đơn điện tử từ cơ quan thuế; chưa có thì hóa đơn giấy hoặc hóa đơn chuyển đổi từ hóa đơn điện tử; hoặc văn bản chuyển nhượng, tặng cho, thừa kế theo quy định.
  • Chứng từ hoàn thành nghĩa vụ tài chính (Điều 13) — chứng từ nộp lệ phí trước bạ (trừ xe máy chuyên dùng): dữ liệu điện tử từ cơ quan thuế, hoặc giấy nộp tiền vào ngân sách nhà nước; xe được miễn lệ phí trước bạ thì nộp thông báo của cơ quan thuế có ghi thông tin miễn.

2. Nộp ở đâu — không còn Công an cấp huyện

Điều 4 Thông tư 79/2024/TT-BCA: Phòng Cảnh sát giao thông đăng ký xe ô tô, rơ moóc, sơ mi rơ moóc, xe mô tô, xe gắn máy và xe máy chuyên dùng của tổ chức, cá nhân có trụ sở, cư trú trong tỉnh, thành phố; Công an cấp xã (xã, phường, đặc khu) đăng ký xe ô tô, xe máy chuyên dùng, xe mô tô của tổ chức, cá nhân trong nước có trụ sở, cư trú trong tỉnh, thành phố — trừ xe có nguồn gốc tịch thu và các loại xe do Cục Cảnh sát giao thông đăng ký. Cụm từ “Công an cấp huyện” đã bị bãi bỏ theo khoản 10 Điều 12 Thông tư 13/2025/TT-BCA (hiệu lực 01/3/2025).

Điều 3 cho phép tổ chức, cá nhân trong nước lựa chọn đăng ký xe tại Phòng Cảnh sát giao thông hoặc Công an cấp xã trong tỉnh, thành phố. Nơi đăng ký vẫn gắn với trụ sở, nơi cư trú (thường trú hoặc tạm trú) của chủ xe — Điều 3 khoản 2. Hồ sơ nộp qua cổng dịch vụ công, qua Ứng dụng định danh quốc gia, hoặc trực tiếp tại cơ quan đăng ký xe (Điều 3 khoản 4); kết quả nhận qua cổng dịch vụ công, Ứng dụng định danh quốc gia, dịch vụ bưu chính hoặc tại cơ quan đăng ký xe (khoản 6).

3. Thời gian giải quyết

Điều 7 Thông tư 79/2024/TT-BCA:

  • Cấp mới biển số xe: cấp ngay sau khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ (khoản 2 điểm a).
  • Cấp mới chứng nhận đăng ký xe (và cấp khi thay đổi chủ xe, đổi chứng nhận đăng ký xe): không quá 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ (khoản 1 điểm a).
  • Cấp mới biển số xe trúng đấu giá, đổi biển số xe, cấp biển số xe định danh: không quá 07 ngày làm việc (khoản 2 điểm b).
  • Cấp lại chứng nhận đăng ký xe hoặc biển số xe: phải xác minh trong 30 ngày, sau xác minh nếu đủ điều kiện thì cấp lại trong 02 ngày làm việc (khoản 1 điểm b, khoản 2 điểm c).
  • Khoản 5: với trường hợp phải nộp lệ phí, thời hạn được tính từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ và chủ xe đã hoàn thành việc nộp lệ phí đăng ký xe.

4. Đăng ký trực tuyến toàn trình: không phải đưa xe đến

Điều 6 khoản 3 và Điều 14 khoản 1 Thông tư 79/2024/TT-BCA: với xe sản xuất, lắp ráp và xe nhập khẩu của công dân Việt Nam, chủ xe dùng tài khoản định danh điện tử mức độ 2 kê khai và nộp hồ sơ qua cổng dịch vụ công hoặc Ứng dụng định danh quốc gia, không phải đưa xe đến để kiểm tra; chủ xe bấm biển số trên cổng dịch vụ công hoặc Ứng dụng định danh quốc gia, nhận thông báo biển số được cấp và số tiền lệ phí để nộp trực tuyến. Khi nhận kết quả, chủ xe nộp phiếu kiểm tra chất lượng xuất xưởng có dán bản chà số máy, số khung đóng dấu giáp lai (xe sản xuất lắp ráp) hoặc giấy chứng nhận / thông báo miễn kiểm tra chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường có dán bản chà (xe nhập khẩu). Không nộp hoặc bản chà không khớp thông tin đã kê khai thì phải mang xe đến cơ quan đăng ký xe để kiểm tra.

5. Về lệ phí

Thông tư 79/2024/TT-BCA không quy định mức tiền. Thông tư chỉ yêu cầu hồ sơ có chứng từ nộp lệ phí trước bạ (Điều 13) và quy định cách nộp lệ phí đăng ký xe: qua ngân hàng hoặc trung gian thanh toán được kết nối, tích hợp trên cổng dịch vụ công, hoặc nộp trực tiếp tại cơ quan đăng ký xe (Điều 3 khoản 5). Mức lệ phí trước bạ và mức lệ phí đăng ký, cấp biển số xe nằm ở pháp luật về lệ phí trước bạ và biểu mức thu của Bộ Tài chính, khác nhau theo loại xe và theo địa bàn — hãy tra mức áp dụng cho xe của mình trên cổng dịch vụ công hoặc hỏi trực tiếp cơ quan đăng ký xe trước khi nộp, đừng áp con số nghe truyền miệng.

6. Liên quan

Xem quy trình chi tiết từng bước đăng ký xe mới lần đầu tại Thủ tục đăng ký xe mới lần đầu · Biển số định danh là gì.

Câu hỏi thường gặp

Đăng ký xe lần đầu cần những giấy tờ gì?
Năm nhóm theo Điều 8 Thông tư 79/2024/TT-BCA: giấy khai đăng ký xe, giấy tờ của chủ xe, chứng nhận nguồn gốc xe, chứng nhận quyền sở hữu hợp pháp và chứng từ hoàn thành nghĩa vụ tài chính (chứng từ nộp lệ phí trước bạ).

Bấm biển số xong có nhận biển ngay không?
Cấp mới biển số xe được cấp ngay sau khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ (Điều 7 khoản 2 điểm a); riêng biển số trúng đấu giá, đổi biển số và cấp biển số định danh thì không quá 07 ngày làm việc (Điều 7 khoản 2 điểm b).

Đăng ký xe ở Công an cấp huyện được không?
Không — cụm từ “Công an cấp huyện” đã bị bãi bỏ theo khoản 10 Điều 12 Thông tư 13/2025/TT-BCA. Nay đăng ký tại Phòng Cảnh sát giao thông hoặc Công an cấp xã (xã, phường, đặc khu) trong tỉnh, thành phố nơi chủ xe có trụ sở, cư trú (Điều 3, Điều 4 Thông tư 79/2024/TT-BCA).

Nguồn pháp lý

  • Thông tư 79/2024/TT-BCA ngày 15/11/2024 của Bộ Công an (hiệu lực 01/01/2025), hợp nhất tại Văn bản hợp nhất 41/2025/VBHN-BCA — đã gồm Thông tư 13/2025/TT-BCA và Thông tư 51/2025/TT-BCA — Điều 3 (khoản 2, 4, 5, 6), Điều 4, Điều 6 khoản 3, Điều 7, Điều 8, Điều 9, Điều 10 khoản 1, Điều 11, Điều 12, Điều 13, Điều 14 khoản 1.

Cập nhật 07/10/2026 — đã đối chiếu bản hợp nhất Thông tư 79/2024/TT-BCA tải từ vanban.bocongan.gov.vn.


📅 Đăng ngày:

🔄 Cập nhật lần cuối: