Người đi bộ là nhóm dễ tổn thương nhất nhưng cũng là nhóm ít tra luật nhất. Luật 36/2024/QH15 đặt nghĩa vụ và quyền của họ ở hai chỗ khác nhau: nghĩa vụ nằm gọn trong Điều 30, còn quyền lại nằm rải trong các điều quy định cho người lái xe — nên muốn biết mình được ưu tiên tới đâu thì phải đọc cả hai phía.
1. Nghĩa vụ của người đi bộ — Điều 30 khoản 1
| Điểm | Phải làm gì |
|---|---|
| a | Đi trên vỉa hè, lề đường, đường dành riêng cho người đi bộ. Đường không có những thứ đó thì phải đi sát mép đường bên phải theo chiều đi của mình |
| b | Chỉ qua đường ở nơi có đèn tín hiệu, có vạch kẻ đường, có cầu vượt hoặc hầm dành cho người đi bộ, và phải tuân thủ tín hiệu chỉ dẫn, báo hiệu đường bộ. Nơi không có thì phải quan sát các xe đang đi tới, chỉ qua khi bảo đảm an toàn, và khi qua đường phải có tín hiệu bằng tay |
| c | Không vượt qua dải phân cách; không đu, bám vào phương tiện đang di chuyển. Khi mang, vác vật cồng kềnh phải bảo đảm an toàn và không gây trở ngại cho người, phương tiện khác |
Và một điều cấm nằm ở chỗ khác: người đi bộ không được đi trên đường cao tốc, trừ người phục vụ việc quản lý, bảo trì đường cao tốc (Điều 25 khoản 3) — cùng điều cấm áp cho mô tô, xe gắn máy và xe thô sơ.
2. Quyền của người đi bộ — nằm trong nghĩa vụ của người lái xe
Luật không viết “người đi bộ được ưu tiên” thành một câu riêng. Quyền đó được bảo đảm bằng ba nghĩa vụ đặt lên người điều khiển phương tiện:
| Điều/khoản | Người lái xe phải làm gì |
|---|---|
| Đ12 k3 điểm a | Phải quan sát, giảm tốc độ hoặc dừng lại để bảo đảm an toàn tại nơi có vạch kẻ đường hoặc báo hiệu khác dành cho người đi bộ, hoặc tại nơi mà người đi bộ, xe lăn của người khuyết tật đang qua đường |
| Đ14 k6 điểm h, i | Không được vượt xe ở phần đường dành cho người đi bộ qua đường, và khi có người đi bộ, xe lăn của người khuyết tật qua đường |
| Đ11 k4 điểm b | Khi đèn vàng nhấp nháy: được đi nhưng phải quan sát, giảm tốc độ hoặc dừng lại nhường đường cho người đi bộ, xe lăn của người khuyết tật qua đường |
| Đ15 | Khi chuyển hướng xe, phải nhường đường cho người đi bộ, xe thô sơ và xe đi ngược chiều; chỉ chuyển hướng khi bảo đảm an toàn. Không được quay đầu xe ở phần đường dành cho người đi bộ qua đường |
3. Trẻ em, người khuyết tật, người khiếm thị — Điều 30 khoản 2
| Điểm | Quy định |
|---|---|
| a | Trẻ em dưới 07 tuổi khi đi qua đường phải có người lớn dẫn dắt |
| b | Người khuyết tật dùng xe lăn (có động cơ hoặc không) phải đi trên vỉa hè, lề đường và nơi có vạch kẻ đường dành cho người đi bộ và xe thô sơ |
| c | Người khiếm thị khi đi trên đường bộ phải có người dẫn dắt hoặc có công cụ báo hiệu để người khác nhận biết |
| d | Người mất năng lực hành vi dân sự khi đi trên đường bộ phải có người dẫn dắt |
| đ | Mọi người có trách nhiệm giúp đỡ trẻ em dưới 07 tuổi, phụ nữ mang thai, người già yếu, người khuyết tật, người mất năng lực hành vi dân sự khi đi qua đường |
4. Mức phạt người đi bộ — Nghị định 168/2024 Điều 10
| Khoản/điểm | Mức phạt | Hành vi |
|---|---|---|
| k1 điểm a | 150.000–250.000 đ | Không đi đúng phần đường quy định; vượt qua dải phân cách; qua đường không đúng nơi quy định; qua đường không có tín hiệu bằng tay |
| k1 điểm b | 150.000–250.000 đ | Không chấp hành đèn tín hiệu, biển báo hiệu, vạch kẻ đường |
| k1 điểm c | 150.000–250.000 đ | Không chấp hành hiệu lệnh, hướng dẫn của người điều khiển giao thông hoặc người kiểm soát giao thông |
| k2 điểm a | 400.000–600.000 đ | Đi vào đường cao tốc, trừ người phục vụ việc quản lý, bảo trì đường cao tốc |
| k2 điểm b | 400.000–600.000 đ | Mang, vác vật cồng kềnh gây cản trở giao thông |
| k2 điểm c | 400.000–600.000 đ | Đu, bám vào phương tiện giao thông đang chạy |
Người đi bộ không có giấy phép lái xe nên không bị trừ điểm hay tước giấy phép — chế tài với nhóm này chỉ là tiền. Nhưng nếu hành vi của người đi bộ là nguyên nhân gây ra vụ tai nạn thì vẫn phải chịu trách nhiệm dân sự về thiệt hại, và trong trường hợp nghiêm trọng còn có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự theo Điều 260 Bộ luật Hình sự — điều này áp cho “người tham gia giao thông đường bộ”, không riêng người điều khiển phương tiện.
5. Liên quan
Phía người lái xe phải xử lý thế nào khi gặp người đi bộ qua vạch, xem Nhường đường người đi bộ qua vạch tại giao lộ; nhóm biển chỉ dẫn vạch người đi bộ qua đường ở Biển vạch người đi bộ qua đường I.423, I.424; và bảng tra theo từng loại phương tiện ở Luật giao thông theo loại xe: bạn cần đọc gì.
Câu hỏi thường gặp
Người đi bộ qua đường sai nơi quy định bị phạt bao nhiêu?
Phạt
150.000–250.000 đồng (Nghị định 168/2024, Điều 10 khoản 1 điểm a). Cùng mức này áp cho hành
vi không đi đúng phần đường, vượt qua dải phân cách, hoặc qua đường mà không có tín hiệu bằng tay.
Người đi bộ đi vào đường cao tốc bị phạt thế nào?
Phạt
400.000–600.000 đồng (Điều 10 khoản 2 điểm a Nghị định 168/2024). Luật 36/2024/QH15,
Điều 25 khoản 3 cấm người đi bộ đi trên đường cao tốc, trừ người phục vụ việc quản lý, bảo trì đường cao
tốc.
Không có vạch kẻ đường thì người đi bộ qua đường thế nào cho đúng?
Phải
quan sát các xe đang đi tới, chỉ qua đường khi bảo đảm an toàn, và khi qua đường phải có tín hiệu
bằng tay (Luật 36/2024/QH15, Điều 30 khoản 1 điểm b). Đây là trường hợp nơi đó không có đèn tín
hiệu, không có vạch kẻ đường, không có cầu vượt và không có hầm dành cho người đi bộ.
Người đi bộ có luôn được ưu tiên không?
Không phải “luôn”, nhưng rộng hơn nhiều so với
cách hiểu thông thường. Người điều khiển phương tiện phải quan sát, giảm tốc độ hoặc dừng lại tại
nơi có vạch kẻ đường hoặc báo hiệu khác dành cho người đi bộ, và tại nơi mà người
đi bộ, xe lăn của người khuyết tật đang qua đường — kể cả nơi không có vạch
(Điều 12 khoản 3 điểm a). Người lái xe cũng không được vượt xe ở phần đường dành cho người đi bộ qua đường
(Điều 14 khoản 6 điểm h, i).
Trẻ em mấy tuổi thì phải có người lớn dắt qua đường?
Dưới 07 tuổi —
trẻ em dưới 07 tuổi khi đi qua đường phải có người lớn dẫn dắt (Điều 30 khoản 2 điểm a). Mọi người cũng có
trách nhiệm giúp đỡ trẻ em dưới 07 tuổi, phụ nữ mang thai, người già yếu, người khuyết tật, người mất năng
lực hành vi dân sự khi đi qua đường (điểm đ).
Người dùng xe lăn được đi ở đâu?
Người khuyết tật sử dụng xe lăn có động cơ
hoặc không có động cơ phải đi trên vỉa hè, lề đường và nơi có vạch kẻ đường dành cho người
đi bộ và xe thô sơ (Điều 30 khoản 2 điểm b). Xe lăn dùng cho người khuyết tật cũng được xếp vào
nhóm xe thô sơ tại Điều 34 khoản 2 điểm d.
Nguồn pháp lý
- Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ số 36/2024/QH15 (bản hợp nhất 55/VBHN-VPQH) — Điều 30 khoản 1 điểm a, b, c và khoản 2 điểm a, b, c, d, đ (người đi bộ; trẻ em, phụ nữ mang thai, người già yếu, người khuyết tật, người mất năng lực hành vi dân sự); Điều 12 khoản 3 điểm a (chấp hành quy định về tốc độ và khoảng cách giữa các xe); Điều 14 khoản 6 điểm h, i (vượt xe và nhường đường cho xe xin vượt); Điều 15 (chuyển hướng xe); Điều 11 khoản 4 điểm b (chấp hành báo hiệu đường bộ); Điều 25 khoản 3 (giao thông trên đường cao tốc); Điều 34 khoản 2 điểm d (phân loại phương tiện).
- Nghị định 168/2024/NĐ-CP — Điều 10 khoản 1 điểm a, b, c và khoản 2 điểm a, b, c (xử phạt người đi bộ vi phạm quy tắc giao thông đường bộ).
- Bộ luật Hình sự — Điều 260 (vi phạm quy định về tham gia giao thông đường bộ), áp cho người tham gia giao thông đường bộ nói chung.
