Đây là bảng tra cứu tổng hợp toàn bộ mức phạt liên quan vạch kẻ đường theo Nghị định 168/2024 — gộp cả vạch vàng, vạch trắng và các vạch đặc biệt. Lưu lại để tra nhanh.
1. Bảng mức phạt đầy đủ
| Hành vi | Xe máy | Ô tô | Trừ điểm |
|---|---|---|---|
| Không chấp hành vạch (đè vạch liền, kênh hóa, xương cá, mắt võng, sai mũi tên) | 200–400k | 400–600k | — |
| Chuyển làn không xi-nhan | 100–200k | 400–600k | — |
| Không nhường đường (vạch nhường đường, vòng xuyến) | 2–3 tr | 2–3 tr | 2đ |
| Không nhường người đi bộ (vạch 7.3) | 400–600k | 800k–1 tr | — |
| Vượt xe qua vạch cấm vượt (vàng liền/đôi liền) | 800k–1 tr | 4–6 tr | ÔT 2đ |
| Đi sai làn theo loại xe (làn BRT, xe đạp) | 600–800k | 4–6 tr | ÔT 2đ |
| Lấn vạch vàng đi ngược chiều / sai làn đảo chiều | 4–6 tr | 18–20 tr | XM 2đ/ÔT 4đ |
| Vượt vạch dừng khi đèn đỏ (vượt đèn đỏ) | 4–6 tr | 18–20 tr | 4đ |
| Vi phạm gây tai nạn | 10–14 tr | 20–22 tr | 10đ |
2. Ba nhóm mức phạt (dễ nhớ)
① Nhẹ (200–600k): đè vạch, sai mũi tên, không chấp hành vạch.
② Trung bình (600k–6tr): vượt sai, sai làn theo loại xe, không nhường đường.
③ Nặng (4–20tr): đi ngược chiều, vượt đèn đỏ, gây tai nạn.
3. Lưu ý cập nhật
- Mức phạt theo NĐ 168/2024 (hiệu lực 2025) cao hơn nhiều so với trước.
- Nhiều lỗi vạch bị phạt nguội qua camera (xương cá cao tốc, vạch liền gần giao lộ).
- Trừ điểm GPLX: hệ thống 12 điểm — hết điểm phải thi lại.
- Xem thêm bài mức phạt biển báo (D6) và trừ điểm GPLX (D8) để có bức tranh đầy đủ.
Câu hỏi thường gặp
Lỗi vạch kẻ đường nhẹ nhất và nặng nhất là gì?
Nhẹ nhất là đè vạch/không chấp hành vạch
(200–600k). Nặng nhất là lấn vạch vàng đi ngược chiều hoặc vượt đèn đỏ qua vạch dừng (4–20 triệu, trừ 4 điểm),
và gây tai nạn (10–22 triệu, trừ 10 điểm).
Đè vạch có bị trừ điểm GPLX không?
Đè vạch đơn thuần không trừ điểm. Chỉ các lỗi nặng
hơn như vượt sai (ô tô 2đ), không nhường đường (2đ), đi ngược chiều/vượt đèn đỏ (2–4đ), gây tai nạn (10đ) mới
bị trừ điểm.
Nguồn pháp lý
- QCVN 41:2024/BGTVT — hệ thống vạch kẻ đường.
- Nghị định 168/2024/NĐ-CP — xử phạt vi phạm vạch kẻ đường (Điều 6: ô tô, Điều 7: xe máy).
Cập nhật 20/06/2026. Đối chiếu văn bản mới nhất trước khi áp dụng.
