Bảng tra cứu mức phạt lỗi vạch kẻ đường 2025 theo Nghị định 168/2024 — từ đè vạch, sai làn đến vượt vạch dừng đèn đỏ. Nhiều lỗi vạch bị “nâng khung” theo hành vi nên đừng chủ quan.
Bảng mức phạt theo lỗi vạch
| Lỗi (vạch liên quan) | Xe máy | Ô tô | Trừ điểm |
|---|---|---|---|
| Đè/lấn vạch liền, sai vạch (lỗi chung) | 200–400k | 400–600k | — |
| Chuyển làn không xi-nhan (đường thường) | 400–600k | 400–600k | — |
| Chuyển làn không xi-nhan trên cao tốc (ô tô) | — | 4–6 tr | 2 |
| Đi sai làn theo mũi tên (vạch 9.3) | 600k–1 tr | 4–6 tr | ÔT 2 |
| Vượt vạch dừng khi đèn đỏ (vạch 7.1) | 4–6 tr | 18–20 tr | 4 |
| Không nhường người đi bộ tại vạch (7.3) | 400–600k | 4–6 tr | — |
| Đi vào vạch xương cá / vùng cấm (4.2) | 400–600k | 4–6 tr | ÔT 2 |
| Lấn vạch vàng sang chiều ngược để vượt | 4–6 tr | 4–6 tr | 2 |
Đơn vị: k = nghìn đồng, tr = triệu đồng. Căn cứ Nghị định 168/2024.
Khi vi phạm gây tai nạn
Vi phạm vạch kẻ đường dẫn đến tai nạn sẽ bị nâng lên mức cao nhất và trừ 10 điểm GPLX, có thể chịu trách nhiệm hình sự (Điều 260 BLHS) và bồi thường dân sự.
Liên quan
Vạch vàng » · Vạch trắng » · Mức phạt biển báo »
Câu hỏi thường gặp
Đè vạch liền phạt bao nhiêu?
Lỗi không chấp hành vạch kẻ đường: xe máy 200.000–400.000đ, ô tô 400.000–600.000đ.
Vượt vạch dừng khi đèn đỏ phạt thế nào?
Tính lỗi vượt đèn đỏ: xe máy 4–6 triệu, ô tô 18–20 triệu, trừ 4 điểm GPLX.
Nguồn pháp lý
- Nghị định 168/2024/NĐ-CP — Điều 6 (ô tô), Điều 7 (xe máy).
- QCVN 41:2024/BGTVT — Phụ lục G (vạch kẻ đường).
Cập nhật 11/06/2026. Con số có thể thay đổi theo dự thảo sửa đổi NĐ 168 — đối chiếu văn bản mới nhất.
