1. Nhóm hạng xe 2 bánh
| Hạng | Áp dụng cho |
|---|---|
| A1 | Mô tô 2 bánh dung tích đến 125cm³ hoặc công suất điện đến 11kW |
| A | Mô tô 2 bánh dung tích trên 125cm³ hoặc công suất điện trên 11kW |
| B1 | Mô tô 3 bánh và các loại xe quy định cho hạng A1 |
2. Nhóm hạng ô tô con và tải nhẹ
| Hạng | Áp dụng cho |
|---|---|
| B | Ô tô con, ô tô tải nhẹ — cả số tự động lẫn số sàn (gộp chung B1/B2 cũ) |
| C1 | Ô tô tải hạng trung |
| C | Ô tô tải hạng nặng |
3. Nhóm hạng ô tô chở khách
| Hạng | Áp dụng cho |
|---|---|
| D1 | Ô tô chở khách cỡ nhỏ |
| D2 | Ô tô chở khách cỡ trung |
| D | Ô tô chở khách cỡ lớn |
4. Nhóm hạng có kéo rơ-moóc (hậu tố “E”)
BE, C1E, CE, D1E, D2E, DE — mỗi hạng tương ứng với hạng gốc (B, C1, C, D1, D2, D) nhưng áp dụng khi xe có kéo thêm rơ-moóc/sơ-mi rơ-moóc.
Câu hỏi thường gặp
Tôi có bằng B1 (loại ô tô số tự động) từ trước 2025, giờ có còn dùng được không?
Bằng
đã cấp trước đây vẫn có giá trị sử dụng theo lộ trình chuyển đổi của cơ quan quản lý — nhưng khi HỆ THỐNG MỚI
nói “B1”, nghĩa đã đổi sang mô tô 3 bánh, không phải ô tô. Cần phân biệt bằng CŨ đã cấp và TÊN HẠNG MỚI đang
áp dụng cho hồ sơ cấp mới.
Muốn lái ô tô con số tự động thì học hạng nào?
Học hạng B — hạng này
áp dụng cho cả ô tô con số tự động và số sàn theo hệ thống mới, không còn phân tách B1/B2 như trước.
Nguồn pháp lý
- Luật Trật tự an toàn giao thông đường bộ 36/2024/QH15.
Cập nhật 22/07/2026. Đối chiếu văn bản mới nhất và tư vấn trực tiếp tại trung tâm đào tạo lái xe cho trường hợp cụ thể.
