Mức Phạt Nồng Độ Cồn 2026: Ô Tô, Xe Máy, Xe Đạp
⚡ Trả lời nhanh: Mức phạt nồng độ cồn chia 3 mức tăng dần theo nồng độ đo được. Ô tô: 6-8tr / 18-20tr / 30-40tr đồng. Xe máy: 2-3tr / 6-8tr / 8-10tr đồng; mức 1 trừ 4 điểm, mức 2 trừ 10 điểm, mức 3 tước GPLX 22-24 tháng. Xe đạp/xe đạp máy: 100.000 – 600.000 đồng tùy mức — có, xe đạp vẫn bị xử phạt nồng độ cồn.

Đây là nhóm lỗi có mức phạt tăng mạnh nhất so với quy định cũ, đặc biệt ở mức vi phạm cao nhất có thể tước GPLX tới 2 năm.

1. Mức phạt ô tô

MứcPhạt tiềnHình phạt bổ sung
Mức 16.000.000 – 8.000.000đ (Điều 6 k6 điểm c)Trừ 4 điểm GPLX
Mức 218.000.000 – 20.000.000đ (Điều 6 k9 điểm a)Trừ 10 điểm GPLX
Mức 330.000.000 – 40.000.000đ (Điều 6 k11 điểm a)Tước GPLX 22-24 tháng

2. Mức phạt xe máy

MứcPhạt tiềnTrừ điểm / tước GPLX
Mức 12.000.000 – 3.000.000đ (Điều 7 k6 điểm a)Trừ 4 điểm GPLX
Mức 26.000.000 – 8.000.000đ (Điều 7 k8 điểm b)Trừ 10 điểm GPLX
Mức 38.000.000 – 10.000.000đ (Điều 7 k9 điểm d)Tước GPLX 22-24 tháng

3. Mức phạt xe đạp, xe đạp máy

Xe đạp và xe đạp máy vẫn bị xử phạt nồng độ cồn dù mức phạt thấp hơn nhiều so với ô tô/ xe máy: Mức 1 (chưa vượt 50mg/100ml máu hoặc 0,25mg/lít khí thở): 100.000-200.000đ; Mức 2 (50-80mg/100ml hoặc 0,25-0,4mg/lít): 300.000-400.000đ; Mức 3 (trên 80mg/100ml hoặc trên 0,4mg/lít): 400.000-600.000đ.

4. Liên quan

Xem thêm mức trừ điểm GPLX cho lỗi nồng độ cồn tại Bảng tra lỗi nào trừ bao nhiêu điểm GPLX.

Câu hỏi thường gặp

Nồng độ cồn mức cao nhất phạt bao nhiêu?
Ô tô 30-40 triệu đồng, xe máy 8-10 triệu đồng, kèm tước GPLX 22-24 tháng.

Đi xe đạp uống rượu bia có bị phạt không?
Có, phạt 100.000-600.000 đồng tùy mức nồng độ cồn đo được.

Nồng độ cồn có bị trừ điểm GPLX không?
Có, mức 1 trừ 4 điểm, mức 2 trừ 10 điểm; mức 3 bị tước GPLX thay vì chỉ trừ điểm.

Nguồn pháp lý

  • Nghị định 168/2024/NĐ-CP — Điều 6 (ô tô) khoản 6 điểm c, khoản 9 điểm a, khoản 11 điểm a, khoản 15 điểm c, khoản 16; Điều 7 (xe máy) khoản 6 điểm a, khoản 8 điểm b, khoản 9 điểm d, khoản 12 điểm c, khoản 13; Điều 9 (xe đạp, xe đạp máy) khoản 1 điểm p, khoản 3 điểm d, khoản 4 điểm b. Hiệu lực 01/01/2025.

Cập nhật 09/2026 — đã đối chiếu bản gốc Nghị định 168/2024.


📅 Đăng ngày:

🔄 Cập nhật lần cuối: