Nhiều người nghĩ “cứ để đó, lúc nào rảnh nộp” — thực tế khoản tiền nộp thêm theo ngày cộng dồn, còn chiếc xe thì vướng cảnh báo đăng kiểm cho tới khi vụ việc được giải quyết.
1. Mỗi ngày chậm nộp phải nộp thêm 0,05%
Khoản 1 Điều 78 Luật Xử lý vi phạm hành chính, nguyên văn: quá thời hạn thi hành quyết định “sẽ bị cưỡng chế thi hành quyết định xử phạt và cứ mỗi ngày chậm nộp tiền phạt thì cá nhân, tổ chức vi phạm phải nộp thêm 0,05% tính trên tổng số tiền phạt chưa nộp“. Cưỡng chế và tiền nộp thêm đi cùng nhau, không phải “đến một mức nào đó mới bị xử lý”.
Ví dụ dễ hình dung: một quyết định phạt 6.000.000 đồng, chậm 30 ngày thì phần nộp thêm là 6.000.000 × 0,05% × 30 = 90.000 đồng; chậm 180 ngày là 540.000 đồng. Khoản này cộng vào tiền phạt gốc chứ không thay thế.
2. Biện pháp cưỡng chế — khoản 2 Điều 86
Theo điểm a khoản 1 Điều 86, không tự nguyện chấp hành quyết định xử phạt theo Điều 73 là căn cứ để cưỡng chế. Khoản 2 Điều 86 liệt kê các biện pháp:
- Khấu trừ một phần lương hoặc một phần thu nhập, khấu trừ tiền từ tài khoản của cá nhân, tổ chức vi phạm (điểm a).
- Kê biên tài sản có giá trị tương ứng với số tiền phạt để bán đấu giá (điểm b).
- Thu tiền, tài sản khác của người bị cưỡng chế do cá nhân, tổ chức khác đang giữ, khi người vi phạm cố tình tẩu tán tài sản (điểm c).
- Buộc thực hiện biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 1 Điều 28 (điểm d).
3. Cảnh báo đăng kiểm — Thông tư 73/2024/TT-BCA Điều 24
Với vi phạm phát hiện qua phương tiện, thiết bị kỹ thuật nghiệp vụ (phạt nguội): quá 20 ngày kể từ ngày gửi thông báo vi phạm mà chủ phương tiện không đến trụ sở cơ quan Công an để giải quyết, người có thẩm quyền gửi thông báo cảnh báo phương tiện giao thông vi phạm cho cơ quan Đăng kiểm (với phương tiện phải kiểm định) và cơ quan đăng ký xe, đồng thời cập nhật trạng thái đã gửi cảnh báo trên cơ sở dữ liệu xử lý vi phạm hành chính — Điều 24 khoản 5 điểm a.
Khi vụ việc đã được giải quyết, cơ quan Công an phải gỡ bỏ trạng thái cảnh báo và gửi ngay thông báo kết thúc cảnh báo cho cơ quan Đăng kiểm, cơ quan đăng ký xe (Điều 24 khoản 3 và khoản 4). Nghĩa là cảnh báo không vĩnh viễn — giải quyết xong là được gỡ.
4. “Để lâu cho hết hạn” không phải cách thoát — Điều 74
Khoản 1 Điều 74 Luật Xử lý vi phạm hành chính: thời hiệu thi hành quyết định xử phạt là 01 năm kể từ ngày ra quyết định; quá thời hạn này thì không thi hành quyết định đó nữa, trừ phần tịch thu tang vật, phương tiện và biện pháp khắc phục hậu quả vẫn phải thực hiện. Nhưng khoản 2 Điều 74 chặn ngay lối tránh: nếu người bị xử phạt cố tình trốn tránh, trì hoãn thì thời hiệu được tính lại từ thời điểm chấm dứt hành vi trốn tránh, trì hoãn. Trong khi đó cảnh báo đăng kiểm vẫn còn và tiền nộp thêm 0,05%/ngày vẫn cộng dồn.
5. Liên quan
Xem quy trình nộp phạt online nhanh nhất để tránh phát sinh lãi chậm nộp tại Nộp phạt nguội online: quy trình, thời hạn 10 ngày.
Câu hỏi thường gặp
Chậm nộp phạt thì phải nộp thêm bao nhiêu mỗi ngày?
Cứ mỗi ngày chậm nộp phải nộp
thêm 0,05% tính trên tổng số tiền phạt chưa nộp — khoản 1 Điều 78 Luật Xử lý vi phạm hành chính.
Không nộp phạt lâu ngày có bị cưỡng chế không?
Có. Khoản 2 Điều 86 cho phép khấu trừ
một phần lương hoặc thu nhập, khấu trừ tiền từ tài khoản, kê biên tài sản để bán đấu giá, và thu tiền, tài
sản khác đang do người khác giữ nếu người vi phạm cố tình tẩu tán.
Chưa giải quyết phạt nguội có đi đăng kiểm được không?
Quá 20 ngày kể từ ngày gửi thông
báo vi phạm mà không đến giải quyết thì xe bị gửi cảnh báo sang cơ quan Đăng kiểm và cơ quan đăng ký xe
(Thông tư 73/2024/TT-BCA Điều 24 khoản 5 điểm a). Giải quyết xong, cơ quan Công an gửi thông báo kết thúc
cảnh báo (Điều 24 khoản 3, khoản 4).
Để quá 1 năm thì có hết phải nộp phạt không?
Không nên trông vào điều đó. Thời hiệu thi
hành quyết định là 01 năm kể từ ngày ra quyết định (khoản 1 Điều 74), nhưng nếu cố tình trốn tránh, trì hoãn
thì thời hiệu được tính lại từ thời điểm chấm dứt hành vi đó (khoản 2 Điều 74).
Nguồn pháp lý
- Luật Xử lý vi phạm hành chính số 15/2012/QH13, hợp nhất tại Văn bản hợp nhất 90/VBHN-VPQH — Điều 73 khoản 1, Điều 74, Điều 78 khoản 1, Điều 86 khoản 1 và 2.
- Thông tư 73/2024/TT-BCA của Bộ Công an (hiệu lực 01/01/2025) — Điều 24 khoản 3, khoản 4, khoản 5 điểm a (trang 25–26 bản gốc).
Cập nhật 06/10/2026 — đã đối chiếu bản gốc Văn bản hợp nhất 90/VBHN-VPQH và bản gốc Thông tư 73/2024/TT-BCA.
