Không phải lỗi nào cũng trừ điểm: chỉ những hành vi được liệt kê ở Điều 6 khoản 16 (ô tô) và Điều 7 khoản 13 (xe máy) Nghị định 168/2024. Bảng dưới đây lấy trực tiếp từ các khoản đó.
1. Ô tô — lỗi phổ biến và số điểm bị trừ
| Lỗi | Phạt tiền | Trừ điểm |
|---|---|---|
| Quá tốc độ 10–20 km/h | 4–6 triệu (k5 điểm đ) | 2 điểm |
| Đi không đúng phần đường, làn đường | 4–6 triệu (k5 điểm b) | 2 điểm |
| Vượt xe sai quy định | 4–6 triệu (k5 điểm a) | 2 điểm |
| Dùng tay cầm, sử dụng điện thoại khi lái | 4–6 triệu (k5 điểm h) | 4 điểm |
| Quá tốc độ trên 20 đến 35 km/h | 6–8 triệu (k6 điểm a) | 4 điểm |
| Đi trên vỉa hè | 6–8 triệu (k6 điểm d) | 4 điểm |
| Nồng độ cồn mức 1 (chưa vượt 50 mg/100 ml máu hoặc 0,25 mg/l khí thở) | 6–8 triệu (k6 điểm c) | 4 điểm |
| Vượt đèn đỏ (không chấp hành đèn tín hiệu) | 18–20 triệu (k9 điểm b) | 4 điểm |
| Không chấp hành hiệu lệnh của CSGT | 18–20 triệu (k9 điểm c) | 4 điểm |
| Đi ngược chiều đường một chiều | 18–20 triệu (k9 điểm d) | 4 điểm |
| Quá tốc độ trên 35 km/h | 12–14 triệu (k7 điểm a) | 6 điểm |
| Gây tai nạn rồi bỏ chạy, không giữ hiện trường | 16–18 triệu (k8) | 6 điểm |
| Nồng độ cồn mức 2 (trên 50 đến 80 mg/100 ml máu hoặc trên 0,25 đến 0,4 mg/l) | 18–20 triệu (k9 điểm a) | 10 điểm |
| Vi phạm quy tắc (quá tốc độ, sai làn, vượt, chuyển hướng…) gây tai nạn | 20–22 triệu (k10) | 10 điểm |
| Đi ngược chiều, lùi xe, quay đầu trên cao tốc | 30–40 triệu (k11 điểm đ) | 10 điểm |
| Nồng độ cồn mức 3 (trên 80 mg/100 ml máu hoặc trên 0,4 mg/l) | 30–40 triệu (k11 điểm a) | Không trừ điểm — tước GPLX 22–24 tháng |
2. Xe máy — lỗi phổ biến và số điểm bị trừ
| Lỗi | Phạt tiền | Trừ điểm |
|---|---|---|
| Đi trên vỉa hè; đi ngược chiều đường một chiều | 4–6 triệu (k7 điểm a) | 2 điểm |
| Dùng tay cầm, sử dụng điện thoại khi lái | 800.000đ–1 triệu (k4 điểm đ) | 4 điểm |
| Nồng độ cồn mức 1 | 2–3 triệu (k6 điểm a) | 4 điểm |
| Vượt đèn đỏ | 4–6 triệu (k7 điểm c) | 4 điểm |
| Không chấp hành hiệu lệnh của CSGT | 4–6 triệu (k7 điểm d) | 4 điểm |
| Quá tốc độ trên 20 km/h | 6–8 triệu (k8 điểm a) | 4 điểm |
| Đi vào đường cao tốc | 4–6 triệu (k7 điểm b) | 6 điểm |
| Gây tai nạn rồi bỏ chạy, không giữ hiện trường | 8–10 triệu (k9 điểm c) | 6 điểm |
| Nồng độ cồn mức 2 | 6–8 triệu (k8 điểm b) | 10 điểm |
| Vi phạm quy tắc gây tai nạn | 10–14 triệu (k10) | 10 điểm |
| Nồng độ cồn mức 3 | 8–10 triệu (k9 điểm d) | Không trừ điểm — tước GPLX 22–24 tháng |
| Không đội mũ bảo hiểm | 400.000–600.000đ (k2 điểm h) | Không trừ điểm |
3. Ba quy tắc khi tính điểm
- Không cộng dồn trong một lần xử phạt: bị xử phạt cùng lúc nhiều lỗi có trừ điểm thì chỉ trừ theo lỗi bị trừ nhiều điểm nhất (Điều 50 khoản 1 điểm b).
- Còn ít điểm hơn số bị trừ: trừ hết số điểm còn lại (điểm c).
- GPLX đang bị tước: không bị trừ điểm (điểm đ).
4. Liên quan
Xem cách 12 điểm vận hành tại 12 điểm GPLX hoạt động thế nào, và điều gì xảy ra khi về 0 điểm tại Bị trừ hết điểm GPLX.
Câu hỏi thường gặp
Lỗi nào trừ nhiều điểm GPLX nhất?
Mức cao nhất là 10 điểm: nồng độ cồn mức 2, vi phạm quy tắc gây
tai nạn, đi ngược chiều hoặc lùi, quay đầu trên cao tốc (ô tô). Nồng độ cồn mức 3 không trừ điểm mà bị tước GPLX 22–24
tháng.
Vượt đèn đỏ trừ mấy điểm?
4 điểm, cả ô tô (Điều 6 khoản 9 điểm b) và xe máy (Điều 7 khoản 7 điểm
c).
Một lần bị phạt nhiều lỗi có bị trừ điểm cộng dồn không?
Không. Chỉ trừ theo lỗi bị trừ nhiều điểm
nhất (Nghị định 168/2024, Điều 50 khoản 1 điểm b).
Nguồn pháp lý
- Nghị định 168/2024/NĐ-CP — Điều 6 (ô tô) khoản 5–11, 15, 16; Điều 7 (xe máy) khoản 2, 4, 6–10, 12, 13; Điều 21 khoản 13 điểm d (trừ 8 điểm); Điều 50.
Cập nhật 09/2026 — đã đối chiếu bản gốc Nghị định 168/2024.
