So Sánh Nhanh 5 Loại Vạch Vàng Dễ Nhầm (Bảng Tra Cứu)
⚡ Trả lời nhanh: 5 loại vạch vàng đều phân chia hai chiều ngược nhau. Mẹo: ĐỨT = được lấn/vượt, LIỀN = cấm. Đôi liền (1.3) cấm mạnh nhất; 1 liền 1 đứt (1.4) xét nét phía mình; đứt song song (1.5) là làn đảo chiều.

Đây là bảng tra cứu tổng kết cụm vạch vàng — gộp cả 5 loại để bạn phân biệt nhanh khi đang lái và khi ôn thi GPLX. Quy luật rất logic: cứ nhìn nét vạch.

1. Bảng so sánh 5 loại vạch vàng

VạchHình dạngĐược vượt/lấn?Đặt ở đâu
1.1Vàng đơn ĐỨT nét✅ Được lấn/vượt khi an toànĐường 2 chiều thoáng, tầm nhìn tốt
1.2Vàng đơn LIỀN nét❌ Cấm lấn, cấm đèĐoạn cần tách 2 chiều rõ ràng
1.3Vàng ĐÔI LIỀN nét❌ Cấm vượt tuyệt đốiCua khuất, đỉnh dốc, gần giao lộ
1.4Vàng đôi 1 LIỀN + 1 ĐỨT⚠️ Xét nét phía mìnhHai chiều tầm nhìn khác nhau
1.5Vàng ĐỨT SONG SONG↔️ Làn đảo chiều (theo tín hiệu)Làn linh hoạt giờ cao điểm

2. Mẹo nhớ siêu nhanh

Màu vàng = hai chiều ngược nhau (khác vạch trắng = cùng chiều).
Nét đứt = mềm = được; nét liền = cứng = cấm.
Càng nhiều nét liền = cấm càng mạnh (đôi liền 1.3 mạnh nhất).
1 liền 1 đứt = nhìn phía mình; đứt song song = làn đảo chiều.

3. Mức phạt rút gọn

LỗiXe máyÔ tô
Đè/lấn vạch (không vượt)200–400k400–600k
Vượt qua vạch cấm vượt800k–1 tr4–6 triệu
Đi ngược chiều4–6 triệu18–20 triệu

Chi tiết xem bài “Mức phạt đè, lấn vạch vàng 2025”.

Câu hỏi thường gặp

Loại vạch vàng nào cấm vượt mạnh nhất?
Vạch vàng đôi liền nét (1.3) — cấm vượt, cấm đè tuyệt đối, đặt ở nơi nguy hiểm nhất như cua khuất tầm nhìn, đỉnh dốc, gần giao lộ.

Có phải mọi vạch vàng đều cấm vượt không?
Không. Vạch vàng đứt nét (1.1) cho phép lấn sang vượt khi an toàn. Chỉ các vạch có nét liền (1.2, 1.3, và phía liền của 1.4) mới cấm.

Nguồn pháp lý

  • QCVN 41:2024/BGTVT — vạch 1.1 đến 1.5 (nhóm vạch vàng).
  • Nghị định 168/2024/NĐ-CP — xử phạt vi phạm vạch kẻ đường.

Cập nhật 20/06/2026. Đối chiếu văn bản mới nhất trước khi áp dụng.

📚 Bài liên quan