Đây là chỗ sai nhiều nhất khi đọc biển cấm xe tải: nhìn thấy “2,5T” trên biển, nhiều tài xế tưởng là xe nặng dưới 2,5 tấn thì được đi, hoặc hôm nay chở ít hàng thì được đi. Cả hai cách hiểu đều sai. Bài này giải thích đúng cách đọc biển P.106 và phân biệt với nhóm biển hạn chế tải trọng P.115–P.116.
1. Hai biến thể P.106a và P.106b
Cấm xe ô tô tải
Cấm tải vượt khối lượng
| Biển | Cấm ai | Ghi chú quan trọng |
|---|---|---|
| P.106a Cấm xe ô tô tải |
Tất cả xe ô tô tải, trừ xe được quyền ưu tiên | Có hiệu lực cấm cả máy kéo và xe máy chuyên dùng đi vào đoạn đường đặt biển. |
| P.106b Cấm theo khối lượng chuyên chở |
Xe tải có khối lượng chuyên chở lớn hơn số tấn ghi trên biển | Xe tải nhỏ hơn ngưỡng vẫn được đi bình thường. |
2. “2,5T” trên biển nghĩa là gì?
Số tấn trên biển P.106b = khối lượng CHUYÊN CHỞ được phép, ghi trong Giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường của xe.
Đây là thông số cố định của chiếc xe, in trên giấy đăng kiểm — không thay đổi theo việc hôm nay bạn chở nhiều hay ít hàng.
Ba cách hiểu sai thường gặp:
| Hiểu sai | Đúng phải là |
|---|---|
| “Xe tôi nặng 2 tấn nên được đi qua biển 2,5T” | Không xét trọng lượng bản thân xe, mà xét khối lượng chuyên chở cho phép ghi trên đăng kiểm. |
| “Hôm nay tôi chở có 1 tấn nên được đi” | Không xét lượng hàng thực tế đang chở. Xe có khối lượng chuyên chở cho phép trên ngưỡng thì cấm kể cả khi chạy rỗng. |
| “2,5T là tổng xe + hàng” | Tổng trọng lượng xe được điều chỉnh bởi biển P.115, không phải P.106b. |
3. Phân biệt P.106b với P.115, P.116
Hạn chế trọng lượng xe
Hạn chế tải trọng trục
| Biển | Đại lượng bị giới hạn | Áp dụng cho |
|---|---|---|
| P.106b | Khối lượng chuyên chở (phần hàng) | Chỉ xe ô tô tải |
| P.115 | Tổng trọng lượng toàn bộ xe (xe + hàng + người) | Mọi phương tiện |
| P.116 | Tải trọng phân bổ trên một trục xe | Mọi phương tiện |
Cách nhận biết nhanh ngoài đường: có hình xe tải bên trong → nhóm P.106 (chỉ xe tải); chỉ có số tấn, không có hình xe → nhóm P.115/P.116 (áp cho mọi xe). Chi tiết nhóm hạn chế tải trọng và kích thước có ở bài Biển cấm theo tải trọng & kích thước.
4. Mức phạt khi vi phạm
| Hành vi | Mức phạt ô tô | Trừ điểm | Căn cứ |
|---|---|---|---|
| Xe tải đi vào đường có biển P.106a / vượt ngưỡng biển P.106b | 4 – 6 triệu đồng | 2 điểm | NĐ 168/2024, Điều 6 |
| Vi phạm và gây tai nạn giao thông | 20 – 22 triệu đồng | 10 điểm | NĐ 168/2024, Điều 6 |
Đây là khung “đi vào đường có biển cấm đúng loại phương tiện đang đi” — nặng hơn hẳn lỗi không chấp hành biển hiệu lệnh thông thường. Lưu ý lỗi chở quá tải là một lỗi khác, có khung phạt riêng theo phần trăm vượt tải, không nhầm với lỗi đi vào đường cấm xe tải.
5. Biển phụ hay đi kèm P.106
Biển P.106a rất hay đi kèm biển phụ để thu hẹp phạm vi cấm:
- S.508 — khung giờ áp dụng (vd chỉ cấm 6h–9h và 16h–20h). Ngoài khung giờ đó, xe tải đi bình thường.
- S.505b/c — giới hạn loại xe hoặc tải trọng trục khi qua cầu.
Luôn đọc hết biển phụ bên dưới trước khi kết luận là bị cấm — cách đọc cụm biển chính + biển phụ có ở bài Biển phụ.
Câu hỏi thường gặp
Biển cấm xe tải 2,5T nghĩa là gì?
Cấm xe ô tô tải có khối lượng chuyên chở cho phép
lớn hơn 2,5 tấn theo Giấy chứng nhận kiểm định, không phải tổng trọng lượng xe và không phụ thuộc lượng
hàng đang chở thực tế.
Xe tải chạy rỗng có được đi qua biển P.106b không?
Không. Biển xét khối lượng chuyên
chở cho phép ghi trên đăng kiểm của xe, nên xe vượt ngưỡng vẫn bị cấm kể cả khi không chở hàng.
Biển P.106a có cấm xe bán tải không?
Tùy cách xếp loại phương tiện ghi trên giấy
đăng ký và đăng kiểm của chính chiếc xe đó. Nếu xe được xếp loại là ô tô tải thì thuộc phạm vi cấm — cần
kiểm tra giấy tờ xe của mình để biết chắc.
Đi vào đường cấm xe tải bị phạt bao nhiêu?
Ô tô bị phạt 4–6 triệu đồng và trừ 2 điểm
giấy phép lái xe theo Điều 6 Nghị định 168/2024.
Nguồn pháp lý
- QCVN 41:2024/BGTVT (Thông tư 51/2024/TT-BGTVT) — Phụ lục B, biển P.106a/P.106b, P.115, P.116; hiệu lực 01/01/2025.
- Nghị định 168/2024/NĐ-CP — Điều 6 (xử phạt người điều khiển ô tô); hiệu lực 01/01/2025.
Cập nhật 07/08/2026. Khối lượng chuyên chở của xe bạn được ghi trên Giấy chứng nhận kiểm định — hãy đối chiếu trực tiếp giấy tờ xe, không suy đoán theo tải trọng cảm quan.
