Mức Phạt Dừng Đỗ Sai Quy Định
⚡ Trả lời nhanh: Xe máy dừng, đỗ nơi có biển cấm, nơi giao nhau, điểm đón trả khách, phần đường người đi bộ: 400.000 – 600.000đ (Điều 7 khoản 2 điểm e); trên cầu 600.000 – 800.000đ; trong hầm 800.000 – 1.000.000đ — đều không trừ điểm. Ô tô dừng nơi cấm dừng 600.000 – 800.000đ, đỗ nơi cấm đỗ 800.000 – 1.000.000đ; dừng, đỗ trên cầu, đường cong khuất tầm nhìn, song song xe khác, trong hầm sai quy định: 2 – 3 triệu đồng, trừ 2 điểm (Điều 6 khoản 4).

Mức phạt dừng, đỗ phụ thuộc hai thứ: loại xe (ô tô ở Điều 6, xe máy ở Điều 7 Nghị định 168/2024) và vị trí. Mức 2 – 3 triệu trừ 2 điểm chỉ ghi cho ô tô — đừng áp cho xe máy.

1. Xe máy dừng, đỗ sai quy định

Hành vi (xe máy)Phạt tiềnCăn cứ
Dừng, đỗ trên phần đường xe chạy ở đoạn ngoài đô thị nơi có lề đường400.000 – 600.000đĐ7 k2 điểm a
Dừng, đỗ ở lòng đường gây cản trở giao thông; đỗ, để xe ở lòng đường, vỉa hè trái phép400.000 – 600.000đĐ7 k2 điểm d
Dừng, đỗ trên điểm đón trả khách, nơi đường giao nhau, phần đường cho người đi bộ; dừng nơi có biển “Cấm dừng xe và đỗ xe”; đỗ nơi có biển “Cấm đỗ xe”; dừng, đỗ trong hành lang an toàn đường sắt400.000 – 600.000đĐ7 k2 điểm e
Dừng xe, đỗ xe trên cầu600.000 – 800.000đĐ7 k3 điểm c
Dừng xe, đỗ xe trong hầm đường bộ không đúng nơi quy định800.000 – 1.000.000đĐ7 k4 điểm b

Các khoản trên không nằm trong danh sách trừ điểm của Điều 7 (khoản 13) → xe máy dừng, đỗ sai không bị trừ điểm GPLX.

2. Ô tô dừng, đỗ sai quy định thông thường

Hành vi (ô tô)Phạt tiềnCăn cứ
Dừng, đỗ ngược chiều lưu thông; không sát mép đường bên phải nơi lề hẹp/không có lề; trên dải phân cách cố định; đỗ trên dốc không chèn bánh600.000 – 800.000đĐ6 k2 điểm d
Dừng xe cách lề quá 0,25 m; dừng trên đường dành riêng xe buýt; dừng trên phần đường cho người đi bộ; dừng xe nơi có biển “Cấm dừng xe và đỗ xe”600.000 – 800.000đĐ6 k2 điểm đ
Dừng, đỗ tại nơi giao nhau hoặc trong 5 m từ mép đường giao nhau; điểm đón trả khách; trước cổng cơ quan (trong 5 m); nơi đường chỉ đủ một làn xe; che khuất biển báo, đèn tín hiệu…800.000 – 1.000.000đĐ6 k3 điểm đ
Đỗ xe cách lề quá 0,25 m; đỗ trên đường dành riêng xe buýt; đỗ xe nơi có biển “Cấm đỗ xe” hoặc “Cấm dừng xe và đỗ xe”800.000 – 1.000.000đĐ6 k3 điểm e

Khoản 2 và khoản 3 (trừ điểm h, i) không nằm trong danh sách trừ điểm của Điều 6 (khoản 16) → các lỗi này không trừ điểm GPLX.

3. Ô tô dừng, đỗ ở vị trí nguy hiểm: 2 – 3 triệu, trừ 2 điểm

Điều 6 khoản 4 điểm b phạt 2.000.000 – 3.000.000 đồng và trừ 2 điểm GPLX (khoản 16 điểm a) khi ô tô dừng, đỗ: bên trái đường một chiều hoặc bên trái đường đôi; trên đoạn đường cong hoặc gần đầu dốc nơi tầm nhìn bị che khuất; trên cầu (trừ khi tổ chức giao thông cho phép), gầm cầu vượt (trừ nơi cho phép); song song với một xe khác đang dừng, đỗ.

4. Ô tô dừng, đỗ trong hầm và trên cao tốc

  • Trong hầm: dừng, đỗ không đúng nơi quy định; buộc phải dừng do sự cố mà không bật đèn khẩn cấp, không đặt biển “Chú ý xe đỗ” phía sau — 2 – 3 triệu đồng, trừ 2 điểm (Điều 6 khoản 4 điểm đ; khoản 16 điểm a).
  • Trên cao tốc: dừng, đỗ không đúng nơi quy định; gặp sự cố mà không báo hiệu bằng đèn khẩn cấp, không đặt biển cảnh báo cách tối thiểu 150 m khi phải dừng trên làn xe chạy — 12 – 14 triệu đồng, trừ 6 điểm (Điều 6 khoản 7 điểm c; khoản 16 điểm c).

5. Liên quan

Xem chi tiết và ngoại lệ khi xe gặp sự cố tại Dừng xe trên cầu, trong hầm: mức phạt và ngoại lệ.

Câu hỏi thường gặp

Đỗ xe nơi có biển cấm đỗ thông thường phạt bao nhiêu?
Xe máy 400.000 – 600.000đ (Điều 7 khoản 2 điểm e); ô tô 800.000 – 1.000.000đ (Điều 6 khoản 3 điểm e). Không trừ điểm.

Đỗ xe trên cầu phạt nặng hơn đỗ thông thường không?
Có. Ô tô 2 – 3 triệu đồng, trừ 2 điểm (Điều 6 khoản 4 điểm b); xe máy 600.000 – 800.000đ, không trừ điểm (Điều 7 khoản 3 điểm c).

Đỗ song song với xe khác có bị phạt không?
Với ô tô: có, 2 – 3 triệu đồng và trừ 2 điểm (Điều 6 khoản 4 điểm b).

Nguồn pháp lý

  • Nghị định 168/2024/NĐ-CP (hiệu lực 01/01/2025) — Điều 6 (ô tô) khoản 2 điểm d, đ; khoản 3 điểm đ, e; khoản 4 điểm b, đ; khoản 7 điểm c; khoản 16. Điều 7 (xe máy) khoản 2 điểm a, d, e; khoản 3 điểm c; khoản 4 điểm b; khoản 13.

Cập nhật 09/2026 — đã đối chiếu bản gốc Nghị định 168/2024 (trang 9–18).


📅 Đăng ngày:

🔄 Cập nhật lần cuối: