Loại vạch này áp dụng khi hai chiều có điều kiện tầm nhìn khác nhau — vd một chiều lên dốc khuất tầm nhìn (nét liền, cấm vượt), chiều kia thoáng (nét đứt, được vượt).
1. Nhận biết vạch 1.4
2. Xác định bên mình được vượt hay không
Nét vạch GẦN phía xe bạn quyết định:
• Nét đứt ở phía bạn → ĐƯỢC lấn/vượt khi an toàn.
• Nét liền ở phía bạn → CẤM lấn/vượt.
Cùng một đoạn đường, hai chiều có quyền khác nhau.
3. Mức phạt
| Hành vi | Xe máy | Ô tô | Trừ điểm |
|---|---|---|---|
| Vượt từ phía nét liền (cấm vượt) | 800k–1 tr | 4–6 triệu | ÔT 2đ |
| Đè vạch từ phía nét liền | 200–400k | 400–600k | — |
| Vượt từ phía nét đứt nhưng ẩu/không an toàn | 800k–1 tr | 4–6 triệu | ÔT 2đ |
| Vi phạm gây tai nạn | 10–14 triệu | 20–22 triệu | 10 điểm |
Căn cứ NĐ 168/2024. Phía nét đứt: vượt hợp pháp nếu an toàn; phía nét liền: cấm.
Câu hỏi thường gặp
Vạch vàng 1 liền 1 đứt thì bên nào được vượt?
Xe đi ở phía có nét ĐỨT được phép lấn sang
vượt khi an toàn; xe đi ở phía có nét LIỀN bị cấm vượt. Hãy nhìn nét vạch nằm gần phía xe của bạn.
Làm sao nhớ nguyên tắc vạch 1.4?
Quy tắc đơn giản: “Nét nào gần mình thì theo nét đó”.
Đứt = được, liền = cấm. Đừng nhìn nét ở phía xe ngược chiều.
Nguồn pháp lý
- QCVN 41:2024/BGTVT — vạch 1.4 (vàng đôi một liền một đứt).
- Nghị định 168/2024/NĐ-CP — vượt sai quy định, không chấp hành vạch, gây tai nạn.
Cập nhật 20/06/2026. Đối chiếu văn bản mới nhất trước khi áp dụng.
