Xe khách chịu quy định chặt hơn hẳn xe con vì liên quan trực tiếp tới an toàn của nhiều hành khách cùng lúc — chặt từ hạng giấy phép, độ tuổi, thiết bị trên xe cho tới mức phạt tính theo từng người chở quá.
1. Hạng giấy phép lái xe theo số chỗ — Điều 57, Điều 59
| Số chỗ (không kể chỗ của người lái xe) | Hạng | Tuổi tối thiểu | Tuổi tối đa | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|
| Trên 08 đến 16 chỗ (điểm g khoản 1 Điều 57) | D1 | 24 tuổi | — | 05 năm |
| Trên 16 đến 29 chỗ, kể cả xe buýt (điểm h) | D2 | 24 tuổi | — | 05 năm |
| Trên 29 chỗ, kể cả xe buýt; xe chở người giường nằm (điểm i) | D | 27 tuổi | Nam 57, nữ 55 | 05 năm |
Hạng D2 được lái cả các loại xe quy định cho hạng B, C1, C, D1; hạng D được lái cả các loại xe quy định cho hạng B, C1, C, D1, D2 (Điều 57 khoản 1 điểm h, điểm i) — lưu ý danh sách này không bao gồm xe mô tô (hạng A1, A, B1). Kéo rơ moóc có khối lượng toàn bộ theo thiết kế trên 750 kg thì phải có hạng D2E hoặc DE tương ứng (điểm o, điểm p); hạng DE còn dùng cho xe ô tô chở khách nối toa.
⚠️ Tuổi tối đa là quy định dễ bị bỏ sót: Điều 59 khoản 1 điểm e đặt trần đủ 57 tuổi với nam, đủ 55 tuổi với nữ cho người lái xe ô tô chở người (kể cả xe buýt) trên 29 chỗ và xe ô tô chở người giường nằm. Các hạng khác không có trần tuổi này.
2. Xe kinh doanh vận tải hành khách: biển số, thiết bị và lộ trình
Biển số: xe hoạt động kinh doanh vận tải phải gắn biển số nền màu vàng, chữ và số màu đen (Luật 36/2024/QH15, Điều 36 khoản 2 điểm c).
Thiết bị: Điều 35 khoản 2 buộc xe ô tô kinh doanh vận tải hành khách từ 08 chỗ trở lên (không kể chỗ của người lái xe) phải lắp thiết bị giám sát hành trình, thiết bị ghi nhận hình ảnh người lái xe và thiết bị ghi nhận hình ảnh khoang chở khách.
Lộ trình: riêng yêu cầu lắp thiết bị ghi nhận hình ảnh khoang chở khách với nhóm xe từ 08 chỗ trở lên có hiệu lực từ 01/01/2029 và thực hiện theo lộ trình do Chính phủ quy định (Điều 88 khoản 2a, bổ sung bởi Luật 118/2025/QH15). Việc xử lý dữ liệu thu được từ các thiết bị ghi hình này thực hiện theo pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân (Điều 35 khoản 2).
3. Thời hạn giấy phép và thời gian lái xe liên tục
Thời hạn giấy phép — Điều 57 khoản 5: hạng A1, A, B1 không thời hạn; hạng B và C1 có thời hạn 10 năm; các hạng C, D1, D2, D, BE, C1E, CE, D1E, D2E, DE có thời hạn 05 năm kể từ ngày cấp. Như vậy toàn bộ nhóm xe khách lớn đều ở mốc 05 năm.
Thời gian lái xe — Điều 64 khoản 1 (bản sửa đổi bởi Luật 118/2025/QH15, hiệu lực 01/7/2026): thời gian lái xe liên tục không quá 04 giờ, trừ bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan; thời gian làm việc trong một ngày, một tuần thực hiện theo Bộ luật Lao động (hai mốc “10 giờ/ngày” và “48 giờ/tuần” của bản 2024 đã bị bỏ). Trách nhiệm thực hiện thuộc cả đơn vị kinh doanh vận tải và người lái xe (Điều 64 khoản 2).
4. Chở quá số người: phạt theo TỪNG người vượt quá — Điều 20
Nghị định 168/2024 Điều 20 khoản 2: phạt 400.000–600.000 đồng trên mỗi người vượt quá số người được phép chở, tổng mức phạt tiền tối đa không vượt quá 75.000.000 đồng, với người điều khiển ô tô chở hành khách, ô tô chở người (trừ xe buýt).
Điều 20 khoản 4 nâng lên 1.000.000–2.000.000 đồng trên mỗi người vượt quá (vẫn trần 75.000.000 đồng) với xe kinh doanh vận tải hành khách theo tuyến cố định hoặc hợp đồng chạy tuyến có cự ly lớn hơn 300 km — tức xe đường dài bị siết gấp đôi rưỡi so với mức chung.
Các lỗi vận hành khác hay gặp tại Điều 20 khoản 3 (600.000–800.000 đồng): không đóng cửa lên xuống khi xe đang chạy (điểm a); không chạy đúng tuyến đường, lịch trình, hành trình vận tải được phép hoạt động (điểm c); sắp xếp, chằng buộc hành lý không bảo đảm an toàn, để hàng hóa trong khoang chở hành khách (điểm đ); xe kinh doanh vận tải không có dây đai an toàn tại các vị trí ghế ngồi, giường nằm theo quy định, trừ xe buýt nội tỉnh (điểm h); không hướng dẫn hành khách về an toàn giao thông và thoát hiểm khi xảy ra sự cố (điểm i); không niêm yết hành trình chạy xe hoặc niêm yết sai (điểm k). Khoản 5 (1.000.000–2.000.000 đồng) xử lý việc để người lên, xuống xe khi xe đang chạy và đón, trả hành khách không đúng nơi quy định, tại nơi cấm dừng, cấm đỗ, nơi đường cong tầm nhìn bị che khuất. Riêng khoản 1 phạt 100.000–200.000 đồng hành vi không hướng dẫn hành khách đứng, nằm, ngồi đúng vị trí quy định trong xe.
5. Liên quan
Xem thêm quy định cho xe tải, container cùng nhóm phương tiện kinh doanh vận tải tại Xe container, đầu kéo: hạn chế và lộ trình bắt buộc.
Câu hỏi thường gặp
Xe khách 20 chỗ cần bằng lái hạng gì?
Hạng D2 — cấp cho người lái ô tô chở người
(kể cả xe buýt) trên 16 chỗ đến 29 chỗ, không kể chỗ của người lái xe (Luật 36/2024/QH15, Điều 57 khoản 1
điểm h); tuổi tối thiểu 24 (Điều 59 khoản 1 điểm d).
Xe khách trên 29 chỗ cần bằng gì?
Hạng D (Điều 57 khoản 1 điểm i), tuổi tối thiểu 27
(Điều 59 khoản 1 điểm đ). Hạng D cũng là hạng dùng cho xe ô tô chở người giường nằm.
Lái xe khách lớn có giới hạn tuổi tối đa không?
Có. Người lái ô tô chở người (kể cả xe
buýt) trên 29 chỗ và xe ô tô chở người giường nằm có tuổi tối đa là đủ 57 tuổi với nam, đủ 55 tuổi
với nữ (Điều 59 khoản 1 điểm e).
Xe khách kinh doanh vận tải bắt buộc lắp thiết bị gì?
Xe từ 08 chỗ trở lên phải lắp
thiết bị giám sát hành trình, thiết bị ghi nhận hình ảnh người lái xe và thiết bị ghi nhận hình ảnh khoang
chở khách (Điều 35 khoản 2); riêng thiết bị ghi hình khoang chở khách có hiệu lực từ 01/01/2029 theo lộ trình
tại Điều 88 khoản 2a. Xe còn phải gắn biển số nền vàng chữ đen (Điều 36 khoản 2 điểm c).
Chở quá số người quy định phạt thế nào?
400.000–600.000 đồng trên mỗi người vượt quá,
tổng tối đa 75.000.000 đồng (Nghị định 168/2024, Điều 20 khoản 2); riêng xe kinh doanh vận tải hành khách
theo tuyến cố định hoặc hợp đồng chạy cự ly lớn hơn 300 km là 1.000.000–2.000.000 đồng trên mỗi người vượt
quá, cùng trần 75.000.000 đồng (khoản 4).
Nguồn pháp lý
- Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 36/2024/QH15 — Điều 35 khoản 2, Điều 36 khoản 2 điểm c, Điều 57 khoản 1 điểm g, h, i, o, p và khoản 5, Điều 59 khoản 1 điểm d, đ, e, Điều 64, Điều 88 khoản 2a (đối chiếu Văn bản hợp nhất 55/VBHN-VPQH, đã gồm Luật 118/2025/QH15 hiệu lực 01/7/2026).
- Nghị định 168/2024/NĐ-CP — Điều 20 khoản 1, 2, 3, 4, 5 (trang 46–47 bản gốc); hiệu lực 01/01/2025.
Cập nhật 06/10/2026 — đã đối chiếu bản gốc Nghị định 168/2024/NĐ-CP (bản quét vanban.chinhphu.vn, trang 46–47) và Văn bản hợp nhất 55/VBHN-VPQH.
