Xe Thô Sơ, Xe Ba Gác: Được Đi Đường Nào
⚡ Trả lời nhanh: Xe thô sơ gồm xe đạp, xe đạp máy (kể cả xe đạp điện), xe xích lô, xe lăn dùng cho người khuyết tật, xe vật nuôi kéo và xe tương tự (Luật 36/2024/QH15, Điều 34 khoản 2). Trên một chiều đường có vạch phân làn, xe thô sơ phải đi làn bên phải trong cùng (Điều 13 khoản 3); chỉ được đi hàng một, và từ 18 giờ đến 06 giờ phải có đèn hoặc báo hiệu phía trước và phía sau (Điều 31 khoản 4); không được đi trên đường cao tốc (Điều 25 khoản 3). Còn đi được những tuyến đường nào trong tỉnh thì Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quy định (Điều 34 khoản 6) — nên câu trả lời khác nhau theo từng địa phương. ⚠️ Ba gác đạp bằng sức người là xe thô sơ, nhưng ba gác máy là xe cơ giới (xe mô tô ba bánh hoặc xe ô tô, tùy khối lượng bản thân) nên chịu quy định hoàn toàn khác.

Đây là nhóm phương tiện hay bị hiểu sai nhất, vì hai chữ “ba gác” được dùng chung cho cả xe đạp người kéo và xe máy ba bánh chở hàng — mà luật lại xếp chúng vào hai loại khác nhau hẳn. Bài này tách rõ hai loại đó, rồi trả lời câu hỏi “được đi đường nào” theo đúng điều khoản.

1. Xe thô sơ gồm những gì — và “ba gác” nằm ở đâu

Điều 34 khoản 2 Luật 36/2024/QH15 liệt kê đúng sáu nhóm:

ĐiểmLoại xe thô sơDấu hiệu nhận biết theo luật
aXe đạpCó ít nhất hai bánh, vận hành do sức người qua bàn đạp hoặc tay quay
bXe đạp máy, gồm cả xe đạp điệnXe đạp có trợ lực từ động cơ; động lực bị ngắt khi người lái dừng đạp hoặc khi xe đạt 25 km/h
cXe xích lô—
dXe lăn dùng cho người khuyết tật—
đXe vật nuôi kéo—
eXe tương tự các loại trênKhoản vét — ba gác đạp, xe kéo tay chở hàng rơi vào đây
⚠️ Ba gác máy KHÔNG phải xe thô sơ. Xe ba bánh chạy bằng động cơ được xếp vào xe cơ giới theo Điều 34 khoản 1: nếu khối lượng bản thân không lớn hơn 400 kg thì là xe mô tô (điểm e); nếu lớn hơn 400 kg thì tính là xe ô tô (điểm a). Vì vậy ba gác máy cần giấy phép lái xe, phải đăng ký, gắn biển số và chịu mức phạt của xe cơ giới — không áp được quy định nào trong bài này của xe thô sơ.

Một lưu ý nữa về xe đạp điện: nó chỉ là xe đạp máy (xe thô sơ) khi động cơ ngắt lúc người lái dừng đạp hoặc khi xe đạt 25 km/h. Xe hai bánh chạy điện mà không có cơ cấu ngắt đó, vận tốc thiết kế đến 50 km/h và công suất động cơ đến 04 kW thì là xe gắn máy — xe cơ giới (Điều 34 khoản 1 điểm g).

2. Được đi đường nào — bốn lớp quy định

Lớp 1 — làn đường. Trên một chiều đường có vạch kẻ phân làn, xe thô sơ phải đi trên làn đường bên phải trong cùng, xe cơ giới và xe máy chuyên dùng đi trên làn bên trái (Điều 13 khoản 3). Nơi có làn dành riêng cho một loại phương tiện thì loại khác không được đi vào (Điều 13 khoản 4).

Lớp 2 — cách đi. Người điều khiển xe thô sơ chỉ được cho xe đi hàng một; nơi có phần đường dành cho xe thô sơ thì phải đi đúng phần đường đó. Từ 18 giờ ngày hôm trước đến 06 giờ ngày hôm sau phải sử dụng đèn hoặc có báo hiệu ở phía trước và phía sau xe (Điều 31 khoản 4).

Lớp 3 — đường bị cấm tuyệt đối. Xe thô sơ (cùng mô tô, xe gắn máy và người đi bộ) không được đi trên đường cao tốc, trừ người và phương tiện phục vụ việc quản lý, bảo trì đường cao tốc (Điều 25 khoản 3).

Lớp 4 — phạm vi hoạt động do địa phương quyết định. Đây là phần hay bị bỏ qua: Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quy định phạm vi hoạt động của xe thô sơ, xe chở hàng bốn bánh có gắn động cơ và xe chở người bốn bánh có gắn động cơ tại địa phương (Điều 34 khoản 6); còn điều kiện hoạt động của xe thô sơ thì do Chính phủ quy định (Điều 34 khoản 5). Nghĩa là tuyến đường, khung giờ được phép đi khác nhau theo từng tỉnh, thành phố — phải tra quyết định của địa phương mình, không có một danh sách dùng chung cho cả nước.

Trên thực địa, các biển báo sau là thứ chặn xe thô sơ theo QCVN 41:2024/BXD:

BiểnÝ nghĩa
P.111(d)Cấm xe ba bánh loại không có động cơ (xích lô)
P.111(b), P.111(c)Cấm xe ba bánh loại có động cơ (xe lam, xích lô máy)
P.113Cấm xe người kéo, đẩy. Biển không có giá trị cấm xe nôi của trẻ em
P.115Hạn chế trọng tải toàn bộ xe — cấm cả xe cơ giới và xe thô sơ có trọng tải toàn bộ vượt trị số ghi trên biển, kể cả xe ưu tiên
P.117Hạn chế chiều cao — cấm các xe (cơ giới và thô sơ) có chiều cao vượt quá trị số ghi trên biển

3. Chở người và xếp hàng hóa

Chở người: người điều khiển xe đạp, xe đạp máy chỉ được chở một người; trường hợp chở thêm một trẻ em dưới 07 tuổi thì được chở tối đa hai người (Điều 31 khoản 1). Người điều khiển và người được chở trên xe đạp máy đều phải đội mũ bảo hiểm đúng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia và cài quai đúng quy cách (Điều 31 khoản 3).

Xếp hàng hóa trên xe thô sơ phải bảo đảm an toàn, không gây cản trở giao thông và không che khuất tầm nhìn của người điều khiển. Giới hạn cụ thể tại Điều 31 khoản 5:

ChiềuGiới hạn
Theo chiều dài thân xeKhông vượt quá 1/3 chiều dài thân xe
Phía trước và phía sau xeKhông vượt quá 01 mét
Mỗi bên bánh xeKhông vượt quá 0,4 mét

4. Mức phạt — Nghị định 168/2024

Nghị định 168/2024/NĐ-CP tách thành hai nhóm: Điều 9 phạt người điều khiển xe đạp, xe đạp máy, xe thô sơ; Điều 15 phạt vi phạm về điều kiện của chính chiếc xe thô sơ.

Điều/khoảnMức phạtHành vi
Đ9 k1 điểm a, c100.000–200.000 đKhông đi bên phải theo chiều đi của mình, đi không đúng phần đường quy định; không chấp hành biển báo hiệu, vạch kẻ đường
Đ9 k1 điểm g100.000–200.000 đĐi dàn hàng ngang từ 03 xe trở lên (xe thô sơ khác: từ 02 xe trở lên)
Đ9 k1 điểm h100.000–200.000 đDùng ô, cầm và dùng điện thoại; chở người ngồi sau dùng ô
Đ9 k1 điểm i100.000–200.000 đKhông có đèn hoặc báo hiệu khi đi trong thời gian 18 giờ–06 giờ
Đ9 k1 điểm o100.000–200.000 đChở quá số người quy định
Đ15 k1100.000–200.000 đXe thô sơ không có còi hoặc chuông; không có đèn hoặc tấm phản quang phía trước, phía sau (với loại xe phải có)
Đ15 k2300.000–400.000 đXe thô sơ không có bộ phận hãm (phanh)

Nồng độ cồn — người đi xe đạp, xe đạp máy cũng bị xử phạt, tăng theo ba mức: 100.000–200.000 đồng ở mức 1 (Điều 9 khoản 1 điểm p), 300.000–400.000 đồng ở mức 2 (khoản 3 điểm d), 400.000–600.000 đồng ở mức 3 (khoản 4 điểm b). Hành vi không chấp hành yêu cầu kiểm tra nồng độ cồn của người thi hành công vụ bị phạt 400.000–600.000 đồng (khoản 4 điểm c). Người đi xe thô sơ không có giấy phép lái xe nên không có chế tài trừ điểm hay tước giấy phép ở nhóm này — chế tài chỉ là tiền.

5. Liên quan

Xem bảng tra theo từng loại phương tiện tại Luật giao thông theo loại xe: bạn cần đọc gì, nhóm biển báo chặn xe thô sơ và người đi bộ tại Biển cấm xe thô sơ, người đi bộ, súc vật, và quy định dành cho xe máy — loại xe cơ giới gần nhất với ba gác máy — tại Người đi xe máy: 10 quy định bắt buộc phải nắm.

Câu hỏi thường gặp

Xe đạp điện là xe thô sơ hay xe cơ giới?
Là xe thô sơ, vì xe đạp điện được xếp vào nhóm xe đạp máy tại Điều 34 khoản 2 điểm b Luật 36/2024/QH15 — với điều kiện nguồn động lực từ động cơ bị ngắt khi người lái dừng đạp hoặc khi xe đạt tới tốc độ 25 km/h. Xe hai bánh chạy điện không có cơ cấu ngắt đó là xe gắn máy, tức xe cơ giới (Điều 34 khoản 1 điểm g).

Xe ba gác có được đi đường không?
Phải tách hai loại. Ba gác đạp bằng sức người là xe thô sơ, được đi nhưng phải đi làn bên phải trong cùng (Điều 13 khoản 3), đi hàng một (Điều 31 khoản 4), không vào cao tốc (Điều 25 khoản 3) và tuân theo phạm vi hoạt động do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quy định (Điều 34 khoản 6). Ba gác máy là xe cơ giới — xe mô tô nếu khối lượng bản thân không lớn hơn 400 kg, xe ô tô nếu lớn hơn 400 kg (Điều 34 khoản 1 điểm e, điểm a) — nên phải có giấy phép lái xe, đăng ký và gắn biển số.

Xe thô sơ bị cấm đi vào đường nào?
Cấm tuyệt đối theo luật là đường cao tốc (Điều 25 khoản 3). Ngoài ra bị chặn bởi biển P.111(d) (cấm xe ba bánh không có động cơ), P.113 (cấm xe người kéo, đẩy), P.115 (hạn chế trọng tải toàn bộ) và P.117 (hạn chế chiều cao) theo QCVN 41:2024/BXD. Các tuyến đường và khung giờ khác do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quy định nên khác nhau theo địa phương.

Đi xe đạp chở hai người có bị phạt không?
Chở quá số người quy định bị phạt 100.000–200.000 đồng (Nghị định 168/2024, Điều 9 khoản 1 điểm o). Người điều khiển xe đạp, xe đạp máy chỉ được chở một người; chỉ khi chở thêm một trẻ em dưới 07 tuổi thì được chở tối đa hai người (Luật 36/2024, Điều 31 khoản 1).

Xe đạp không có phanh, không có chuông bị phạt bao nhiêu?
Xe thô sơ không có bộ phận hãm bị phạt 300.000–400.000 đồng (Nghị định 168/2024, Điều 15 khoản 2); không có còi hoặc chuông, không có đèn hoặc tấm phản quang phía trước và phía sau với loại xe phải có thì phạt 100.000–200.000 đồng (Điều 15 khoản 1).

Đi xe đạp sau khi uống bia có bị phạt không?
Có. Mức 1 phạt 100.000–200.000 đồng (Điều 9 khoản 1 điểm p), mức 2 300.000–400.000 đồng (khoản 3 điểm d), mức 3 400.000–600.000 đồng (khoản 4 điểm b); không chấp hành yêu cầu kiểm tra nồng độ cồn cũng bị 400.000–600.000 đồng (khoản 4 điểm c).

Nguồn pháp lý

  • Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ số 36/2024/QH15 (bản hợp nhất 55/VBHN-VPQH) — Điều 13 khoản 3, khoản 4 (sử dụng làn đường); Điều 25 khoản 3 (giao thông trên đường cao tốc); Điều 31 khoản 1, 3, 4, 5 (người điều khiển, người được chở, hàng hóa xếp trên xe thô sơ); Điều 34 khoản 1 điểm a, e, g và khoản 2, 5, 6 (phân loại phương tiện giao thông đường bộ).
  • Nghị định 168/2024/NĐ-CP — Điều 9 khoản 1 điểm a, c, g, h, i, o, p; khoản 3 điểm d; khoản 4 điểm b, c (người điều khiển xe đạp, xe đạp máy, xe thô sơ); Điều 15 khoản 1, khoản 2 (vi phạm quy định về điều kiện của xe thô sơ).
  • QCVN 41:2024/BXD — biển P.111(b), P.111(c) (cấm xe ba bánh có động cơ); P.111(d) (cấm xe ba bánh không có động cơ); P.113 (cấm xe người kéo, đẩy); P.115 (hạn chế trọng tải toàn bộ xe); P.117 (hạn chế chiều cao).

📅 Đăng ngày:

🔄 Cập nhật lần cuối: