⚡ Trả lời nhanh: Cụm bài này tra cứu mức phạt giao thông 2026 theo Nghị định
168/2024/NĐ-CP, sắp xếp theo 10 nhóm lỗi phổ biến nhất: nồng độ cồn, đèn đỏ/vàng,
tốc độ, thiết bị xe, giấy tờ, dừng đỗ, sai làn, quá tải, người đi bộ/xe thô sơ, và các lỗi bị tạm giữ
phương tiện.
Thay vì tìm mức phạt theo tên nghị định dài dòng, mục lục dưới đây tra theo đúng tên lỗi thường gặp.
Danh sách 10 nhóm lỗi
- T1 — Mức phạt nồng độ cồn 2026: ô tô, xe máy, xe đạp
- T2 — Mức phạt vượt đèn đỏ, đèn vàng 2026
- T3 — Mức phạt quá tốc độ theo từng ngưỡng
- T4 — Mức phạt lỗi thiết bị: gương, đèn, còi, biển số
- T5 — Mức phạt không mang giấy tờ xe & bằng lái
- T6 — Mức phạt dừng đỗ sai quy định
- T7 — Mức phạt đi sai làn, sai phần đường
- T8 — Mức phạt chở quá tải, quá khổ
- T9 — Mức phạt với người đi bộ và xe thô sơ
- T10 — Lỗi nào bị tạm giữ phương tiện?
Nguyên tắc chung khi tra cứu mức phạt
Mỗi lỗi có thể có nhiều lớp hậu quả: phạt tiền (luôn có), rồi tùy lỗi là trừ điểm GPLX (2, 4, 6, 8 hoặc 10 điểm) hoặc tước GPLX với lỗi nặng (như nồng độ cồn mức cao nhất), có lỗi còn bị tạm giữ hoặc tịch thu phương tiện. GPLX đang bị tước thì không bị trừ điểm (Nghị định 168/2024, Điều 50 khoản 1 điểm đ). Mức phạt tăng đáng kể nếu hành vi vi phạm gây tai nạn giao thông — luôn kiểm tra cả 2 trường hợp (không gây tai nạn / gây tai nạn) khi tra cứu.
Nguồn pháp lý
- Nghị định 168/2024/NĐ-CP; hiệu lực 01/01/2025.
Cập nhật 09/2026 — đã đối chiếu bản gốc Nghị định 168/2024.
