Đây là động tác hay gây nhầm lẫn nhất vì phải xác định đúng vị trí của mình so với người điều khiển — trước/sau hay trái/phải — để biết mình được đi hay phải dừng.
1. Nhận biết động tác
CSGT đứng thẳng, dang một hoặc cả hai tay ra ngang theo phương nằm ngang, lòng bàn tay hướng ra phía xe cần dừng. Cách xác định đơn giản: tưởng tượng một đường thẳng đi qua hai cánh tay đang dang ra của CSGT — đường đó chia giao lộ thành 2 phía.
2. Ai đi, ai dừng?
| Vị trí của bạn so với CSGT | Được phép |
|---|---|
| Phía trước mặt hoặc phía sau lưng người điều khiển | Phải dừng lại |
| Bên trái hoặc bên phải người điều khiển (dọc theo hướng hai tay dang ra) | Được đi tất cả các hướng (thẳng, rẽ trái, rẽ phải) |
Nói cách khác: hướng hai cánh tay chỉ tới là hướng được đi; hướng vuông góc với hai tay (trước mặt và sau lưng CSGT) là hướng phải dừng.
3. Mức phạt không chấp hành
| Hành vi | Xe máy | Ô tô | Trừ điểm |
|---|---|---|---|
| Không chấp hành hiệu lệnh của người điều khiển giao thông | 4–6 triệu | 18–20 triệu | 4 điểm |
| Vi phạm gây tai nạn | 10–14 triệu | 20–22 triệu | 10 điểm |
Căn cứ NĐ 168/2024 Điều 7 K9 (xe máy), Điều 6 K9 (ô tô).
Câu hỏi thường gặp
CSGT dang ngang tay thì xe phía trước có được rẽ phải không?
Không. Khi CSGT dang ngang
tay, xe ở phía trước và phía sau người điều khiển phải dừng lại toàn bộ, không phân biệt đi thẳng hay rẽ hướng
nào. Chỉ xe ở hai bên trái/phải mới được đi.
Làm sao phân biệt “dang ngang tay” với “giơ tay thẳng đứng”?
Giơ tay thẳng đứng là hiệu
lệnh dừng ở TẤT CẢ các hướng. Dang ngang tay chỉ dừng 2 hướng (trước/sau), còn 2 hướng còn lại (trái/phải)
vẫn được đi.
Nguồn pháp lý
- Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 36/2024/QH15 — Điều 11.
- Nghị định 168/2024/NĐ-CP — Điều 7 K9 (xe máy), Điều 6 K9 (ô tô).
Cập nhật 17/07/2026. Đối chiếu văn bản mới nhất trước khi áp dụng.
