Cổng trường giờ tan học là nơi tập trung gần như đủ các lỗi của nhóm xe thô sơ: dàn hàng ba bốn xe, một tay cầm điện thoại, chở hai không mũ. Bài này gom đúng những quy định áp cho học sinh khi đi xe đạp và xe đạp điện, kèm điều khoản để phụ huynh và nhà trường dẫn lại được.
1. Xe của học sinh thuộc loại nào — và điều đó quyết định mọi thứ
| Xe | Luật xếp vào | Cần GPLX? | Tuổi tối thiểu |
|---|---|---|---|
| Xe đạp | Xe thô sơ (Đ34 k2 điểm a) | Không | Luật không đặt mốc tuổi |
| Xe đạp điện (xe đạp máy) | Xe thô sơ (Đ34 k2 điểm b) | Không | Luật không đặt mốc tuổi |
| Xe gắn máy | Xe cơ giới (Đ34 k1 điểm g) | Không cần GPLX, nhưng… | Đủ 16 tuổi (Đ59 k1 điểm a) |
| Xe mô tô (hạng A1, A) | Xe cơ giới (Đ34 k1 điểm e) | Có | Đủ 18 tuổi (Đ59 k1 điểm b) |
2. Mũ bảo hiểm — bắt buộc với xe đạp máy, cả người ngồi sau
Điều 31 khoản 3 Luật 36/2024/QH15: người điều khiển và người được chở trên xe đạp máy phải đội mũ bảo hiểm theo đúng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia và cài quai đúng quy cách. Hai chi tiết hay bị bỏ:
- Áp cho cả người ngồi sau, không riêng người cầm ghi đông.
- Phải cài quai đúng quy cách — đội mũ mà không cài quai thì vẫn là chưa đạt yêu cầu của điều luật.
Với xe đạp thường (không có trợ lực động cơ), Điều 31 khoản 3 chỉ nhắc xe đạp máy nên luật không đặt nghĩa vụ đội mũ bảo hiểm — nhưng đội vẫn là việc nên làm.
3. Chở bạn, dàn hàng ngang, điện thoại — những lỗi hay gặp nhất ở cổng trường
Chở người: người điều khiển xe đạp, xe đạp máy chỉ được chở một người; trường hợp chở thêm một trẻ em dưới 07 tuổi thì được chở tối đa hai người (Điều 31 khoản 1). Nghĩa là học sinh chở hai bạn cùng tuổi là vi phạm.
Các hành vi bị cấm. Điều 31 khoản 2 dẫn chiếu: người điều khiển xe đạp, xe đạp máy không được thực hiện các hành vi quy định tại khoản 3 Điều 33, còn người được chở không được thực hiện các hành vi tại khoản 4 Điều 33. Rút ra những điều sát với học sinh nhất:
| Người lái (Đ33 k3) | Người được chở (Đ33 k4) |
|---|---|
| Đi xe dàn hàng ngang (điểm a) | Mang, vác vật cồng kềnh (điểm a) |
| Đi vào phần đường dành cho người đi bộ và phương tiện khác (điểm b) | Sử dụng ô (điểm b) |
| Sử dụng ô, thiết bị âm thanh — trừ thiết bị trợ thính (điểm c) | Bám, kéo hoặc đẩy các phương tiện khác (điểm c) |
| Buông cả hai tay; đi xe bằng một bánh (điểm d) | Đứng trên yên, giá đèo hàng hoặc ngồi trên tay lái (điểm d) |
| Dùng xe để kéo, đẩy xe khác, chở vật cồng kềnh; chở người đứng trên xe, giá đèo hàng hoặc ngồi trên tay lái (điểm đ) | Hành vi khác gây mất trật tự, an toàn giao thông (điểm đ) |
Đi đúng làn: trên một chiều đường có vạch kẻ phân làn, xe thô sơ phải đi trên làn đường bên phải trong cùng (Điều 13 khoản 3). Đi buổi tối: từ 18 giờ ngày hôm trước đến 06 giờ ngày hôm sau phải có đèn hoặc báo hiệu ở phía trước và phía sau xe (Điều 31 khoản 4) — rất đáng chú ý với học sinh học buổi chiều muộn hoặc học thêm về khuya.
4. Mức phạt — Nghị định 168/2024 Điều 9 và Điều 15
| Điều/khoản | Mức phạt | Hành vi |
|---|---|---|
| Đ9 k1 điểm a, c | 100.000–200.000 đ | Không đi bên phải theo chiều đi của mình, đi không đúng phần đường; không chấp hành biển báo hiệu, vạch kẻ đường |
| Đ9 k1 điểm g | 100.000–200.000 đ | Đi dàn hàng ngang từ 03 xe trở lên (xe thô sơ khác: từ 02 xe trở lên) |
| Đ9 k1 điểm h | 100.000–200.000 đ | Dùng ô; cầm và dùng điện thoại; chở người ngồi sau dùng ô |
| Đ9 k1 điểm i | 100.000–200.000 đ | Không có đèn hoặc báo hiệu khi đi trong thời gian 18 giờ–06 giờ |
| Đ9 k1 điểm o | 100.000–200.000 đ | Chở quá số người quy định |
| Đ15 k1 | 100.000–200.000 đ | Xe thô sơ không có còi hoặc chuông; không có đèn hoặc tấm phản quang phía trước, phía sau (loại xe phải có) |
| Đ15 k2 | 300.000–400.000 đ | Xe thô sơ không có bộ phận hãm (phanh) |
Nồng độ cồn cũng áp cho người đi xe đạp, xe đạp máy: 100.000–200.000 đồng ở mức 1 (Điều 9 khoản 1 điểm p), 300.000–400.000 đồng ở mức 2 (khoản 3 điểm d), 400.000–600.000 đồng ở mức 3 (khoản 4 điểm b); không chấp hành yêu cầu kiểm tra nồng độ cồn bị 400.000–600.000 đồng (khoản 4 điểm c).
5. Liên quan
Toàn bộ quy định của nhóm xe thô sơ — gồm cả giới hạn xếp hàng hóa và phạm vi hoạt động do địa phương quy định — xem Xe thô sơ, xe ba gác: được đi đường nào; quy định khi đi bộ đến trường ở Người đi bộ: quyền và nghĩa vụ theo luật; bảng tra theo từng loại phương tiện ở Luật giao thông theo loại xe: bạn cần đọc gì.
Câu hỏi thường gặp
Học sinh đi xe đạp điện có phải đội mũ bảo hiểm không?
Có. Người điều khiển
và người được chở trên xe đạp máy — xe đạp điện thuộc nhóm này — đều phải đội mũ bảo hiểm
theo đúng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia và cài quai đúng quy cách (Luật 36/2024/QH15,
Điều 31 khoản 3).
Học sinh chở hai bạn đi học có bị phạt không?
Có. Người điều khiển xe đạp, xe đạp máy
chỉ được chở một người; chỉ khi chở thêm một trẻ em dưới 07 tuổi thì được chở tối đa hai
người (Điều 31 khoản 1). Chở quá số người quy định bị phạt 100.000–200.000 đồng
(Nghị định 168/2024, Điều 9 khoản 1 điểm o).
Đi xe đạp dàn hàng ngang bị phạt bao nhiêu?
100.000–200.000 đồng khi
đi dàn hàng ngang từ 03 xe trở lên với xe đạp, xe đạp máy; với xe thô sơ khác thì mốc là
từ 02 xe trở lên (Nghị định 168/2024, Điều 9 khoản 1 điểm g). Luật 36/2024/QH15 cấm hành vi
đi xe dàn hàng ngang tại Điều 33 khoản 3 điểm a, dẫn chiếu cho xe đạp qua Điều 31 khoản 2.
Học sinh bao nhiêu tuổi được đi xe gắn máy?
Đủ 16 tuổi trở lên
(Luật 36/2024/QH15, Điều 59 khoản 1 điểm a). Để được cấp giấy phép lái xe hạng A1 hoặc A — tức lái xe mô tô
— phải đủ 18 tuổi trở lên (điểm b).
Một tay cầm điện thoại khi đi xe đạp có bị phạt không?
Có.
100.000–200.000 đồng cho hành vi dùng ô, cầm và dùng điện thoại, hoặc chở
người ngồi sau dùng ô (Nghị định 168/2024, Điều 9 khoản 1 điểm h).
Học sinh dưới 16 tuổi vi phạm thì xử lý thế nào?
Theo Luật Xử lý vi phạm hành chính,
Điều 134 khoản 3: người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi vi phạm hành chính
không bị áp dụng hình thức phạt tiền; người từ đủ 16 tuổi đến dưới 18 tuổi
bị phạt tiền thì mức phạt không quá 1/2 mức áp dụng với người thành niên, và nếu không có
tiền nộp phạt thì cha mẹ hoặc người giám hộ phải thực hiện thay. Theo
Điều 5 khoản 1 điểm a, người từ đủ 14 đến dưới 16 tuổi chỉ bị xử phạt với vi phạm
do cố ý. Hành vi vẫn là vi phạm và trách nhiệm dân sự khi gây thiệt hại vẫn phát sinh.
Nguồn pháp lý
- Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ số 36/2024/QH15 (bản hợp nhất 55/VBHN-VPQH) — Điều 31 khoản 1, 2, 3, 4 (người điều khiển, người được chở, hàng hóa xếp trên xe thô sơ); Điều 33 khoản 3, khoản 4 (người lái xe, người được chở trên xe mô tô, xe gắn máy — được dẫn chiếu cho xe đạp, xe đạp máy qua Điều 31 khoản 2); Điều 34 khoản 1 điểm e, g và khoản 2 điểm a, b (phân loại phương tiện); Điều 59 khoản 1 điểm a, b (tuổi của người lái xe); Điều 13 khoản 3 (sử dụng làn đường); Điều 30 khoản 2 điểm a (trẻ em dưới 07 tuổi qua đường phải có người lớn dẫn dắt).
- Nghị định 168/2024/NĐ-CP — Điều 9 khoản 1 điểm a, c, g, h, i, o, p; khoản 3 điểm d; khoản 4 điểm b, c (người điều khiển xe đạp, xe đạp máy, xe thô sơ); Điều 15 khoản 1, khoản 2 (điều kiện của xe thô sơ).
- Luật Xử lý vi phạm hành chính (bản hợp nhất 90/VBHN-VPQH) — Điều 134 khoản 3 (nguyên tắc xử lý người chưa thành niên: không áp dụng phạt tiền với người từ đủ 14 đến dưới 16 tuổi; mức tiền phạt không quá 1/2 với người từ đủ 16 đến dưới 18 tuổi; cha mẹ hoặc người giám hộ thực hiện thay khi không có tiền nộp phạt) và Điều 5 khoản 1 điểm a (người từ đủ 14 đến dưới 16 tuổi bị xử phạt về vi phạm hành chính do cố ý).
