Nếu chỉ có 2 phút, đây là nơi tra cứu nhanh mức phạt cho các lỗi phổ biến nhất.
Tổng hợp câu hỏi
Nồng độ cồn mức cao nhất phạt bao nhiêu?
Ô tô 30–40 triệu đồng (Điều 6 khoản 11
điểm a), xe máy 8–10 triệu đồng (Điều 7 khoản 9 điểm d). Mức 3 ở cả hai loại xe không bị trừ
điểm mà bị tước quyền sử dụng giấy phép lái xe 22–24 tháng (Điều 6 khoản 15 điểm c với ô tô, Điều 7
khoản 12 điểm c với xe máy) — cùng chế tài đó áp cho hành vi không chấp hành yêu cầu kiểm tra nồng độ cồn và
vi phạm về chất ma túy. Xem
Mức phạt nồng độ cồn 2026.
Vượt đèn đỏ phạt bao nhiêu?
Ô tô 18–20 triệu đồng (Điều 6 khoản 9 điểm b), xe máy 4–6
triệu đồng (Điều 7 khoản 7 điểm c) — cả hai đều trừ 4 điểm giấy phép lái xe. Xem
Mức phạt vượt đèn đỏ, đèn vàng 2026.
Chạy quá tốc độ trên 20km/h phạt bao nhiêu?
Xe máy 6–8 triệu đồng, trừ 4 điểm (Điều 7
khoản 8 điểm a). Ô tô vượt trên 20 đến 35 km/h 6–8 triệu đồng, trừ 4 điểm (Điều 6 khoản 6 điểm a); vượt trên
35 km/h 12–14 triệu đồng, trừ 6 điểm (Điều 6 khoản 7 điểm a). Xem
Mức phạt quá tốc độ theo từng ngưỡng.
Xe máy thiếu gương có bị phạt không?
Luật chỉ bắt buộc gương chiếu hậu bên trái
người điều khiển; thiếu hoặc gương không có tác dụng bị phạt 400.000–600.000 đồng (Điều 14 khoản 1
điểm a), không trừ điểm. Xem
Mức phạt lỗi thiết bị: gương, đèn, còi, biển số.
Không mang bằng lái khác không có bằng lái thế nào?
Điều 18 Nghị định 168/2024 chỉ phạt
lỗi không mang giấy phép lái xe với xe kinh doanh vận tải: mô tô 200.000–300.000
đồng (khoản 2 điểm d), ô tô 300.000–400.000 đồng (khoản 3 điểm a). Lỗi không có giấy phép lái xe
(gồm cả giấy phép đã bị trừ hết điểm hoặc không còn hiệu lực) nặng hơn hẳn: xe máy đến 125 cm³ 2–4 triệu đồng
(khoản 5 điểm a), xe máy trên 125 cm³ 6–8 triệu đồng (khoản 7 điểm b), ô tô 18–20 triệu đồng (khoản 9 điểm b).
Xem Mức phạt không mang giấy tờ xe & bằng
lái.
Đỗ xe trên cầu phạt bao nhiêu?
Ô tô 2–3 triệu đồng, trừ 2 điểm (Điều 6 khoản 4 điểm b và
khoản 16 điểm a); xe máy dừng, đỗ trên cầu 600.000–800.000 đồng (Điều 7 khoản 3 điểm c). Xem
Mức phạt dừng đỗ sai quy định.
Đi sai làn phạt bao nhiêu?
Xe máy 600.000–800.000 đồng và không bị trừ
điểm (Điều 7 khoản 3 điểm d); ô tô 4–6 triệu đồng, trừ 2 điểm (Điều 6 khoản 5 điểm b). Xem
Mức phạt đi sai làn, sai phần đường.
Xe tải chở quá tải phạt bao nhiêu?
Với người lái xe, Điều 21 Nghị định
168/2024 chia theo tỷ lệ vượt trọng tải: trên 10–30% phạt 800.000–1.000.000 đồng (khoản 2 điểm a); trên 30–50%
phạt 3–5 triệu đồng (khoản 5 điểm a); trên 50–100% phạt 5–7 triệu đồng (khoản 6 điểm a); trên 100–150% phạt 7–8
triệu đồng và trừ 8 điểm (khoản 7 điểm a, khoản 13 điểm d); trên 150% phạt 8–12 triệu đồng, trừ 10 điểm (khoản 8
điểm a). Chủ phương tiện bị xử phạt riêng theo Điều 32. Xem
Mức phạt chở quá tải, quá khổ.
Xe đạp vi phạm giao thông có bị phạt không?
Có. Điều 9 Nghị định 168/2024 phạt người đi
xe đạp, xe đạp máy, xe thô sơ từ 100.000–200.000 đồng (khoản 1) tới 400.000–600.000 đồng (khoản 4, gồm nồng độ
cồn mức cao nhất và không đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp máy); riêng đi vào đường cao tốc 800.000–1.200.000 đồng
(khoản 5). Xem
Mức phạt với người đi bộ và xe thô sơ.
Tạm giữ xe tối đa bao nhiêu ngày?
Không quá 07 ngày làm việc, 10 ngày làm việc nếu phải
chuyển hồ sơ, 01 tháng nếu phải giải trình/xác minh và 02 tháng với vụ việc đặc biệt phức tạp — khoản 8 Điều 125
Luật Xử lý vi phạm hành chính. Xem Lỗi nào bị tạm
giữ phương tiện.
Nguồn pháp lý
- Nghị định 168/2024/NĐ-CP — Điều 6, Điều 7, Điều 9, Điều 14, Điều 18, Điều 21, Điều 32; hiệu lực 01/01/2025.
- Luật Xử lý vi phạm hành chính (Văn bản hợp nhất 90/VBHN-VPQH) — Điều 125 khoản 8.
Mỗi câu trả lời dẫn thẳng Điều/khoản/điểm; xem lập luận đầy đủ tại từng bài liên kết. Cập nhật 06/10/2026 — đã đối chiếu bản gốc Nghị định 168/2024/NĐ-CP và Văn bản hợp nhất 90/VBHN-VPQH.
